Dăm bôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Có quan hệ nam nữ bất chính, trái với lễ giáo.
Ví dụ:
Trong văn cũ, dăm bôn chỉ những quan hệ vụng trộm trái lễ giáo.
Nghĩa: (cũ). Có quan hệ nam nữ bất chính, trái với lễ giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện xưa chê trách lối sống dăm bôn vì không đúng phép tắc.
- Ông đồ trong truyện nhắc học trò tránh những việc dăm bôn, giữ nếp nhà.
- Sách cổ kể rằng làng phạt nặng kẻ làm điều dăm bôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật bị làng tẩy chay vì mang tiếng dăm bôn, cho thấy sự nghiêm khắc của lệ làng xưa.
- Tác giả dùng từ dăm bôn để phác họa một lối sống trái luân thường trong bối cảnh phong kiến.
- Trong bài học, cô giáo giải thích: dăm bôn là lời chê trách quan hệ vụng trộm, bị xem là trái đạo lý thời trước.
3
Người trưởng thành
- Trong văn cũ, dăm bôn chỉ những quan hệ vụng trộm trái lễ giáo.
- Ông kể, chỉ một lời đồn dăm bôn cũng đủ vùi cả đời người phụ nữ thời ấy.
- Giữa khung cảnh lễ giáo nghiêm ngặt, một ánh nhìn lỡ làng đã bị gán mác dăm bôn.
- Đọc hương ước làng xưa mới thấy cái bóng của hai chữ dăm bôn dài và lạnh đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Có quan hệ nam nữ bất chính, trái với lễ giáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dăm bôn | Từ cũ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi có quan hệ nam nữ trái đạo đức xã hội. Ví dụ: Trong văn cũ, dăm bôn chỉ những quan hệ vụng trộm trái lễ giáo. |
| tà dâm | Trang trọng, mang tính giáo huấn, chỉ hành vi tình dục sai trái. Ví dụ: Giáo lý nhà Phật răn dạy tránh xa tà dâm. |
| tiết hạnh | Trang trọng, cũ, tích cực, chỉ sự giữ gìn phẩm giá và đạo đức trong quan hệ nam nữ. Ví dụ: Người phụ nữ tiết hạnh luôn được xã hội kính trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển để miêu tả hành vi trái với lễ giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, chỉ trích đối với hành vi không đúng mực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không đúng đắn của một mối quan hệ theo quan điểm truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy dăm bôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "người phụ nữ dăm bôn".






Danh sách bình luận