Đãi ngộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho hưởng các quyền lợi theo chế độ, tương xứng với sự đóng góp.
Ví dụ:
Công ty đãi ngộ nhân viên giỏi bằng lương và phúc lợi hợp lý.
Nghĩa: Cho hưởng các quyền lợi theo chế độ, tương xứng với sự đóng góp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô lao công làm tốt nên được nhà trường đãi ngộ xứng đáng.
- Bạn bảo vệ trực ca đêm được đãi ngộ bằng ngày nghỉ bù.
- Câu lạc bộ thưởng bánh và quà để đãi ngộ các bạn đạt thành tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển học sinh giỏi được nhà trường đãi ngộ bằng học bổng và hỗ trợ tài liệu.
- Cửa hàng đãi ngộ nhân viên chăm chỉ bằng việc tăng ca có phụ cấp rõ ràng.
- Huấn luyện viên đãi ngộ cầu thủ trụ cột bằng hợp đồng thuận lợi, tương xứng công sức.
3
Người trưởng thành
- Công ty đãi ngộ nhân viên giỏi bằng lương và phúc lợi hợp lý.
- Một tổ chức chỉ giữ chân người tài khi biết đãi ngộ công bằng, minh bạch.
- Đãi ngộ đúng mức là lời cảm ơn cụ thể nhất với những người đã cống hiến thầm lặng.
- Khi lãnh đạo hiểu giá trị lao động, cách họ đãi ngộ sẽ trở thành văn hóa của tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quyền lợi trong công việc hoặc dịch vụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến nhân sự, hợp đồng lao động, và các bài viết về chính sách công ty.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản trị nhân sự và quản lý doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính chất mô tả và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quyền lợi và chế độ trong công việc để thể hiện sự công bằng và hợp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc quyền lợi.
- Thường đi kèm với các từ như "chính sách", "quyền lợi", "chế độ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đãi" khi chỉ việc mời ăn uống, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thưởng" ở chỗ "đãi ngộ" bao gồm cả các quyền lợi dài hạn, không chỉ là phần thưởng tức thời.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ quyền lợi cụ thể như "lương", "bảo hiểm", "nghỉ phép".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc cho hưởng quyền lợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty đãi ngộ nhân viên tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "nhân viên", "công ty"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "tốt", "hậu hĩnh").





