Đối đãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối xử trong sinh hoạt hằng ngày.
Ví dụ: Anh ấy đối đãi đồng nghiệp tử tế.
Nghĩa: Đối xử trong sinh hoạt hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ quán đối đãi khách rất ân cần.
  • Chị hai luôn đối đãi em bằng lời nói nhẹ nhàng.
  • Bạn mới đến lớp được mọi người đối đãi thân thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà chủ trọ đối đãi sinh viên như con trong nhà.
  • Cậu ấy đối đãi bạn bè công bằng, không thiên vị ai.
  • Họ hàng xa đối đãi nhau ấm áp mỗi lần sum họp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đối đãi đồng nghiệp tử tế.
  • Người ta đối đãi với nhau thế nào thường lộ rõ trong những lần va chạm nhỏ.
  • Trong nhà, cách ta đối đãi với người giúp việc bộc lộ nền nếp của mình.
  • Có nơi đối đãi khách bằng nụ cười, có nơi bằng cái nhìn lạnh như sương sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối xử trong sinh hoạt hằng ngày.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối đãi Trung tính, thường dùng để chỉ cách thức giao tiếp, ứng xử với người khác trong đời sống hằng ngày. Ví dụ: Anh ấy đối đãi đồng nghiệp tử tế.
đối xử Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy luôn đối xử tử tế với hàng xóm.
ngược đãi Tiêu cực, mạnh, chỉ sự đối xử tàn tệ, bất công. Ví dụ: Anh ta đã ngược đãi vợ con trong nhiều năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cách cư xử giữa người với người trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đối xử" hoặc "ứng xử".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, tôn trọng hoặc thiếu tôn trọng trong mối quan hệ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách cư xử trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "đối xử".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối xử", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Đối đãi" thường mang tính cá nhân hơn so với "đối xử".
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến mối quan hệ giữa các bên trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc cách thức đối xử.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối đãi tốt", "đối đãi công bằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "tốt", "xấu"), danh từ (như "người", "bạn bè") và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").