Đại loại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét khái quát.
Ví dụ: Tôi cần một chiếc balô chắc chắn, đại loại để đi làm hằng ngày.
Nghĩa: (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét khái quát.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô dạy về các con vật, đại loại như mèo, chó.
  • Con muốn ăn trái cây, đại loại là táo hay cam.
  • Bạn ấy kể về chuyến đi biển, đại loại là tắm biển và nhặt vỏ sò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình sẽ làm đề tài về môi trường, đại loại là phân loại rác và trồng cây.
  • Tớ thích nhạc nhẹ, đại loại mấy bài êm tai để học cho dễ tập trung.
  • Bài kiểm tra sẽ hỏi phần văn bản nhật dụng, đại loại nội dung về bảo vệ thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần một chiếc balô chắc chắn, đại loại để đi làm hằng ngày.
  • Công việc mới yêu cầu kỹ năng giao tiếp, đại loại nói chuyện rõ ràng và biết lắng nghe.
  • Chúng ta bàn về kế hoạch dài hạn, đại loại xác định mục tiêu rồi chia nhỏ bước đi.
  • Món tôi muốn là đồ nướng, đại loại thịt ướp thơm, ăn kèm rau và sốt chua ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét khái quát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại loại Khẩu ngữ, mang tính khái quát, ước chừng, không đi vào chi tiết, đôi khi có ý nói giảm hoặc không muốn nói rõ. Ví dụ: Tôi cần một chiếc balô chắc chắn, đại loại để đi làm hằng ngày.
nói chung Trung tính, dùng để khái quát hóa một vấn đề, một tình huống. Ví dụ: Nói chung, mọi người đều đồng ý với kế hoạch.
đại khái Trung tính, dùng để diễn đạt một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết, thường mang ý ước chừng. Ví dụ: Anh ấy chỉ kể đại khái về chuyến đi.
cụ thể Trung tính, nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết, không mơ hồ. Ví dụ: Bạn có thể nói cụ thể hơn về vấn đề này không?
chi tiết Trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, tỉ mỉ mọi khía cạnh của sự việc. Ví dụ: Cô ấy đã trình bày rất chi tiết về dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt ý chung chung, không cần chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn phong không chính thức hoặc khi tóm tắt ý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong lời thoại hoặc miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn hoặc không cần thiết phải chi tiết.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý chung chung, không cần chi tiết cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi tóm tắt ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến thiếu rõ ràng.
  • Có thể bị hiểu nhầm là thiếu kiến thức hoặc không chắc chắn.
  • Nên kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nếu cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "đại loại" thường được sử dụng như một trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc câu nói chung.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đại loại" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Đại loại là như vậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc câu hoàn chỉnh để bổ sung ý nghĩa, ví dụ: "nói đại loại", "giải thích đại loại".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...