Đại lãn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Rất lưỡi biếng (thường dùng để mắng).
Ví dụ:
Anh đừng đại lãn, việc này chỉ cần bắt tay là xong.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Rất lưỡi biếng (thường dùng để mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng đại lãn, dậy gấp chăn đi.
- Mẹ nhắc: “Làm bài ngay, đừng đại lãn nữa.”
- Cậu ấy đại lãn nên không chịu dọn bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố cau mày bảo cậu em: “Đừng đại lãn, việc nhà ai cũng phải làm.”
- Cô bạn bị mắng vì đại lãn, bài tập để dồn đến sát hạn mới làm.
- Cậu ấy cứ đại lãn là thành quen, rồi năng lực cũng mòn đi.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng đại lãn, việc này chỉ cần bắt tay là xong.
- Cứ đại lãn mãi thì cơ hội trôi qua lặng lẽ như nước qua cầu.
- Có tài mà đại lãn cũng như có đèn mà không thắp, phòng vẫn tối.
- Tôi tự nhắc mình: sợ khó không bằng đại lãn, vì lười mới giết dần ý chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó khi họ quá lười biếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lười biếng quá mức của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự không hài lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thô lỗ.
- Khác biệt với "lười biếng" ở mức độ mạnh hơn và thường mang tính chỉ trích.
- Cần chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đại lãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận