Biếng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(dùng trước động từ) Ở trong trạng thái không thiết làm việc gì đó, do thể xác mệt mỏi hoặc tinh thần uể oải.
Ví dụ: Tôi biếng làm việc khi cơ thể rã rời.
Nghĩa: (dùng trước động từ) Ở trong trạng thái không thiết làm việc gì đó, do thể xác mệt mỏi hoặc tinh thần uể oải.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hôm nay biếng học vì buồn ngủ.
  • Bé biếng ăn sau giờ chơi mệt.
  • Em biếng dọn đồ chơi vì người uể oải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay mình biếng làm bài, đầu óc cứ nặng như có sương mù.
  • Sau buổi thể dục, nó biếng luyện đàn, chỉ muốn nằm thở.
  • Có hôm trời âm u, mình biếng nói chuyện, cứ ngồi thừ ra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biếng làm việc khi cơ thể rã rời.
  • Những ngày trở trời, tôi biếng giao tiếp, chỉ muốn thu mình lại.
  • Sau chuỗi deadline, tôi biếng đọc sách, mắt lướt mà tâm không bám chữ.
  • Có lúc tinh thần cạn pin, tôi biếng cả nấu nướng, để bếp nằm im như đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái lười biếng trong các hoạt động hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác uể oải, thiếu động lực.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái lười biếng, thiếu động lực.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "ăn", "học", "làm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lười", nhưng "biếng" thường nhấn mạnh trạng thái tạm thời do mệt mỏi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ cho động từ, bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "biếng làm", "biếng học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ trạng thái, ví dụ: "biếng ăn", "biếng nói".