Lười
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái không thích, ngại làm việc, ít chịu cố gắng.
Ví dụ:
Anh ấy lười làm việc nhà nên bếp lúc nào cũng bừa.
Nghĩa: Ở trạng thái không thích, ngại làm việc, ít chịu cố gắng.
1
Học sinh tiểu học
- Em lười dọn bàn học nên bụi bám đầy.
- Bé lười đánh răng buổi tối nên mẹ phải nhắc.
- Cậu lười làm bài tập nên vở còn trống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu lười ôn lại bài cũ, kiến thức sẽ trôi tuột như cát qua tay.
- Có hôm mình lười tập thể dục, cơ thể uể oải cả ngày.
- Cậu ấy lười tham gia thảo luận nhóm nên ý tưởng không được trau chuốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lười làm việc nhà nên bếp lúc nào cũng bừa.
- Khi tâm trí mệt mỏi, ta dễ vin vào cái cớ lười để trì hoãn mọi việc.
- Tôi từng lười thay đổi, cho đến khi cơ hội vụt qua như một lời cảnh tỉnh.
- Đừng tô vẽ kỷ luật nếu trong lòng vẫn nuông chiều thói lười mỗi sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không thích, ngại làm việc, ít chịu cố gắng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lười | Trung tính, tiêu cực nhẹ, chỉ thói quen hoặc tính cách không muốn làm việc. Ví dụ: Anh ấy lười làm việc nhà nên bếp lúc nào cũng bừa. |
| biếng | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, có thể kết hợp với 'lười' thành 'lười biếng'. Ví dụ: Anh ta biếng nhác, không chịu làm gì cả. |
| nhác | Trung tính, hơi cổ hoặc văn chương hơn 'lười', thường đi kèm với 'biếng' thành 'biếng nhác'. Ví dụ: Đứa trẻ nhác học, chỉ thích chơi bời. |
| chăm chỉ | Trung tính, tích cực, chỉ sự chuyên cần, chịu khó làm việc. Ví dụ: Cô ấy rất chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt. |
| siêng năng | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự cần mẫn, không ngại khó. Ví dụ: Người nông dân siêng năng làm việc đồng áng từ sáng sớm. |
| cần cù | Trung tính, tích cực, thường nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ trong công việc. Ví dụ: Anh ấy cần cù lao động không ngừng nghỉ để xây dựng gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen hoặc tính cách của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thói quen hoặc tính cách không tích cực.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "làm", "học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "chậm chạp" nhưng "lười" nhấn mạnh sự thiếu cố gắng.
- Không nên dùng để miêu tả tình huống tạm thời, mà thường chỉ thói quen lâu dài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lười", "hơi lười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.





