Chây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem trây.
Ví dụ:
Anh ấy chây việc được giao, khiến tiến độ dự án chậm lại.
Nghĩa: xem trây.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cứ chây bài tập, mãi không chịu mở vở.
- Em đừng chây dậy nữa, trời đã sáng rồi.
- Bạn Minh chây việc trực nhật nên lớp phải chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó biết hạn nộp rồi mà vẫn chây, để đến sát giờ mới gửi.
- Đội bạn đừng chây luyện tập, kẻo vào giải thì hụt hơi.
- Cứ chây dậy muộn là cả buổi sáng trôi đi vô ích.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chây việc được giao, khiến tiến độ dự án chậm lại.
- Đừng chây thêm nữa, vì thời gian hiếm khi quay lại để đợi ta.
- Có những người chây trả lời tin nhắn, không vì bận mà vì lưỡng lự.
- Khi lòng chây quyết định, cơ hội thường lặng lẽ tuột khỏi tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
- Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không có cách dùng phổ biến hoặc phạm vi sử dụng rõ ràng.
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "trây" có nghĩa rõ ràng hơn.
- Không có khác biệt tinh tế so với từ gần nghĩa vì không có nghĩa rõ ràng.
- Không có điểm cần chú ý để dùng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chây" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chây lười."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "công việc".





