Biếng nhác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Biếng.
Ví dụ: Anh ta bị khiển trách vì thái độ biếng nhác, không hoàn thành đúng hạn công việc được giao.
Nghĩa: Biếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam rất biếng nhác, không chịu làm bài tập về nhà.
  • Vì biếng nhác, chú mèo chỉ nằm ngủ suốt cả ngày.
  • Em bé biếng nhác không muốn giúp mẹ dọn dẹp đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự biếng nhác trong học tập có thể khiến bạn bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển bản thân.
  • Cậu ấy thường xuyên biếng nhác, không tham gia các hoạt động ngoại khóa của trường.
  • Đừng để thói biếng nhác cản trở bạn khám phá những điều thú vị trong cuộc sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị khiển trách vì thái độ biếng nhác, không hoàn thành đúng hạn công việc được giao.
  • Biếng nhác không chỉ là sự thiếu hành động mà còn là sự từ chối đối mặt với trách nhiệm và thử thách.
  • Một tâm hồn biếng nhác khó lòng tìm thấy niềm vui thực sự trong lao động sáng tạo và cống hiến.
  • Trong một xã hội năng động, sự biếng nhác có thể khiến một cá nhân tụt hậu và mất đi khả năng cạnh tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biếng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biếng nhác Sắc thái tiêu cực, phê phán, chỉ sự lười biếng, không muốn làm việc, hoạt động, thường kèm theo sự uể oải, thiếu năng động. Ví dụ: Anh ta bị khiển trách vì thái độ biếng nhác, không hoàn thành đúng hạn công việc được giao.
biếng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không muốn làm việc, hoạt động. Ví dụ: Anh ta rất biếng học.
lười biếng Tiêu cực, phổ biến, chỉ sự không muốn làm việc, hoạt động, thiếu tích cực. Ví dụ: Cô bé lười biếng không chịu dọn phòng.
lười nhác Tiêu cực, nhấn mạnh sự lười biếng, không chịu làm gì, tương tự 'biếng nhác'. Ví dụ: Cậu ta nổi tiếng là người lười nhác.
chăm chỉ Tích cực, khen ngợi, chỉ sự siêng năng, cần cù trong công việc, học tập. Ví dụ: Cô ấy luôn chăm chỉ học hành.
siêng năng Tích cực, khen ngợi, chỉ sự cần cù, chịu khó làm việc. Ví dụ: Anh ấy là một người siêng năng.
cần cù Tích cực, khen ngợi, chỉ sự chịu khó, kiên trì làm việc. Ví dụ: Người nông dân cần cù trên đồng ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không chăm chỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lười biếng" hoặc "thiếu chăm chỉ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực hoặc ý chí.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "lười biếng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lười biếng", nhưng "biếng nhác" có sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất biếng nhác", "hơi biếng nhác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.