Dải đồng tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ct); văn chương). Chỉ mối quan hệ gắn bó giữa những người cùng một lòng, một ý chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đoàn kết, hợp tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự đoàn kết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đoàn kết, gắn bó mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, đồng lòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự hợp tác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự đoàn kết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự hợp tác, đồng lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dải đồng tâm này", "một dải đồng tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các cụm từ chỉ định, ví dụ: "dải đồng tâm bền chặt", "xây dựng dải đồng tâm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...