Đãi đằng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Đãi ăn uống (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy mời bạn bè đến nhà và đãi đằng bữa tối thân mật.
2.
động từ
(cũ; ít dùng). Động đến, đã động đến.
Ví dụ: Đừng đãi đằng vào vết thương nữa, để nó tự lành.
3.
động từ
(cũ; ít dùng). Bày tỏ.
Ví dụ: Anh gọi điện để đãi đằng sự áy náy sau buổi tranh luận.
Nghĩa 1: (ít dùng). Đãi ăn uống (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô chú đãi đằng cả nhà bữa cơm ấm áp.
  • Sinh nhật bạn, mẹ bạn đãi đằng chúng tớ bánh kem và nước trái cây.
  • Sau buổi diễn, thầy cô đãi đằng cả lớp bắp rang và nước chanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng thắng trận, nhà trường đãi đằng cả đội một bữa liên hoan giản dị.
  • Chú về quê, bà con tụ lại, chú đãi đằng mọi người nồi cháo gà nóng hổi.
  • Sau buổi tổng kết, lớp trưởng rủ góp quỹ để đãi đằng thầy cô ít bánh trái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mời bạn bè đến nhà và đãi đằng bữa tối thân mật.
  • Ký xong hợp đồng, sếp vui, quyết định đãi đằng cả nhóm ở quán gần công ty.
  • Lâu ngày gặp lại, tôi muốn đãi đằng mấy anh em chén cơm quán vỉa hè cho ấm tình.
  • Tết này về ngoại, cậu mợ bày biện đủ món để đãi đằng họ hàng.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Động đến, đã động đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo vừa đãi đằng vào chén cá, làm cá văng ra ngoài.
  • Đừng đãi đằng vào chiếc bánh còn nóng, kẻo bỏng tay đó.
  • Bé nghịch, đãi đằng vào bức tranh nên màu bị lem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió mạnh đãi đằng vào cánh cửa, kêu kẽo kẹt cả buổi.
  • Đừng vội đãi đằng vào đồ đang sơn, lớp sơn sẽ hỏng ngay.
  • Cậu em hiếu động, cứ đãi đằng vào bàn học làm sách vở xô lệch.
3
Người trưởng thành
  • Đừng đãi đằng vào vết thương nữa, để nó tự lành.
  • Ai mà đãi đằng vào chuyện riêng tư của người khác là mất lòng ngay.
  • Đang yên đang lành, đừng đãi đằng vào hồ sơ cũ, lại dấy chuyện không hay.
  • Cơn mưa đêm đãi đằng vào mái tôn, gõ lộp bộp đến khó ngủ.
Nghĩa 3: (cũ; ít dùng). Bày tỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em viết thư để đãi đằng lòng biết ơn cô giáo.
  • Bạn nhỏ đứng lên đãi đằng lời xin lỗi với cả lớp.
  • Cậu bé tặng mẹ bông hoa để đãi đằng tình thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy gửi tin nhắn dài để đãi đằng nỗi niềm sau kỳ thi.
  • Trong nhật ký, mình đãi đằng những suy nghĩ không dám nói ra.
  • Bạn Nam chọn một bài hát để đãi đằng tình cảm với lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi điện để đãi đằng sự áy náy sau buổi tranh luận.
  • Bức thư tay là cách chị đãi đằng nỗi nhớ, vừa vụng về vừa chân thành.
  • Có những điều chỉ có thể đãi đằng bằng im lặng, như một cái nắm tay dịu nhẹ.
  • Đêm xuống, người ta dễ đãi đằng tâm sự hơn, vì bóng tối làm lòng bớt ngại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cổ hoặc tác phẩm có phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường mang sắc thái lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ kính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nói về các chủ đề mang tính lịch sử hoặc văn hóa cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "chiêu đãi" hoặc "bày tỏ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
  • Hiểu rõ sắc thái cổ điển của từ để tránh sử dụng sai trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đãi đằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "đãi đằng bạn bè".