Khao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
cn. ăn khao. Mở tiệc ăn uống linh đình, thết đãi đông người nhân dịp có việc vui mừng.
2.
động từ
Bẩy, cuốc cho than, đá rơi từ trên cao xuống.
Ví dụ:
Công nhân khao than xuống phễu chứa.
3.
tính từ
(thường dùng ở dạng láy). (Giọng nói) không trong, không thật rõ âm thanh, thường là do cổ bị khô, hoặc do quá yếu mệt.
4.
động từ
Thết đãi để khen ngợi, động viên những người vừa lập công lao, thành tích.
Ví dụ:
Công ty khao đội dự án sau kỳ ra mắt thành công.
5.
động từ
Đãi, nhân lúc vui vẻ.
Ví dụ:
Tâm trạng phơi phới, anh khao bạn một chầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức tiệc mừng, ví dụ "ăn khao".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự kiện xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí vui tươi, phấn khởi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui vẻ, phấn khởi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả việc tổ chức tiệc mừng hoặc thết đãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện vui mừng như "sinh nhật", "thăng chức".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tiệc tùng khác như "liên hoan", "tiệc tùng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khao" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, ví dụ: "Anh ấy khao bạn bè một bữa tiệc lớn."
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khao" là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "ăn" để tạo thành cụm từ "ăn khao."
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "khao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khao bạn bè." Khi là tính từ, "khao" có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "giọng nói khao khao."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khao" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện (như "bạn bè," "bữa tiệc") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất," "hơi") khi là tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





