Dài dài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng phụ sau đẹp). Dài, lâu, không xác định, không hạn chế về thời gian.
Ví dụ: Chuyện này còn phải chờ dài dài mới rõ kết quả.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau đẹp). Dài, lâu, không xác định, không hạn chế về thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cứ ở lại chơi dài dài, chiều hãy về.
  • Mẹ bảo nghỉ hè rồi, mình đọc truyện dài dài cũng được.
  • Bữa nay trời mát, tụi mình ngồi vẽ ở sân dài dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận mưa rào này chắc còn kéo dài dài mới tạnh.
  • Nghỉ xong kiểm tra, bọn mình dự định thư giãn dài dài cho đỡ căng thẳng.
  • Quán mở nhạc nhẹ, tụi mình ngồi tán gẫu dài dài mà không chán.
3
Người trưởng thành
  • Chuyện này còn phải chờ dài dài mới rõ kết quả.
  • Quãng chờ đợi đôi khi kéo dài dài, như một đoạn đường không có biển chỉ dẫn.
  • Anh bảo cứ thong thả, để niềm vui ở lại dài dài trong căn nhà nhỏ.
  • Cuộc hẹn bị dời hết lần này đến lần khác, chắc còn lỡ dở dài dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, ví dụ như "chờ dài dài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn phong miêu tả để tạo cảm giác mơ hồ về thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không xác định, mơ hồ về thời gian.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác về thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh sự không xác định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian cụ thể hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái áo dài dài", "chờ dài dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...