Da láng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Da thuộc có mặt ngoài được mài và phết một hợp chất hữu cơ làm cho bóng láng.
Ví dụ: Anh ấy chọn ví da láng vì bền và dễ vệ sinh.
Nghĩa: Da thuộc có mặt ngoài được mài và phết một hợp chất hữu cơ làm cho bóng láng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ví làm từ da láng nên trông bóng và đẹp.
  • Bạn ấy sờ vào bìa sổ da láng thấy mát tay.
  • Đôi giày da láng mới mua phản chiếu ánh đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cặp sách bằng da láng giữ dáng tốt và dễ lau sạch khi dính bẩn.
  • Áo khoác da láng khiến bộ đồ trông gọn gàng và có điểm nhấn.
  • Bìa sổ da láng phản quang nhẹ, nhìn lên ảnh chụp rất nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn ví da láng vì bền và dễ vệ sinh.
  • Da láng lên màu ánh nhẹ, hợp với phong cách tối giản của cô.
  • Đôi ghế bọc da láng kêu lách tách khi ai đó ngồi xuống, mùi thuộc bốc lên rất rõ.
  • Người thợ vuốt lớp da láng vừa phết, ánh bóng chạy dọc theo đường kim mũi chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thời trang, sản phẩm da.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp da, thời trang và thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất bề mặt của vật liệu, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sản phẩm da có bề mặt bóng láng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu da.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm cụ thể như giày, túi xách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất liệu da khác như "da lộn".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ da người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng da láng", "tấm da láng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (bóng, mịn) hoặc động từ chỉ hành động (mài, phết).
da da thuộc láng bóng nhẵn trơn mượt mịn đánh bóng mài mòn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...