Đánh bóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau.
Ví dụ: Tôi đánh bóng mảng tối để khối trụ hiện hình rõ ràng.
2.
động từ
Làm cho bóng bằng cách chà xát trên bề mặt.
Ví dụ: Tôi đánh bóng chiếc ví da trước khi ra ngoài.
Nghĩa 1: Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hướng dẫn em đánh bóng quả táo để bức vẽ trông tròn hơn.
  • Em đánh bóng phần bóng râm để cái cốc như lộ lên khỏi giấy.
  • Bạn thêm nét đậm ở một phía, đánh bóng nhẹ phía kia để chiếc lá nhìn nổi bật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình hạ bút chì ở vùng tối, rồi loang nhẹ ra ngoài để đánh bóng khối lập phương.
  • Bạn nhớ xác định nguồn sáng trước khi đánh bóng, thì gương mặt vẽ mới có chiều sâu.
  • Cậu dùng nét chồng và xoay cổ tay đều, đánh bóng bức tượng cho sắc độ chuyển mượt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh bóng mảng tối để khối trụ hiện hình rõ ràng.
  • Khi đặt lớp đậm cạnh lớp trung gian, tôi đánh bóng cho độ chuyển sắc mịn như nhung.
  • Đừng sợ khoảng trống; giữ vùng sáng thở ra, rồi đánh bóng phần khuất để ánh sáng biết dừng.
  • Sau vài nhát chì, tôi đánh bóng nhẹ, và bức phác thảo thôi phẳng lì, bắt đầu có nhịp thở.
Nghĩa 2: Làm cho bóng bằng cách chà xát trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đánh bóng đôi giày để ngày mai đi dự lễ.
  • Em dùng khăn mềm đánh bóng cái bàn gỗ cho sáng.
  • Bạn lau rồi đánh bóng chiếc cúp, nó lấp lánh lên ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thoa một lớp xi mỏng rồi đánh bóng, đôi giày nhìn như mới.
  • Sau khi rửa xe, anh ấy đánh bóng vỏ xe để nước mưa trôi nhanh.
  • Mẹ dùng dầu khoáng đánh bóng mặt đá, bếp sáng gọn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh bóng chiếc ví da trước khi ra ngoài.
  • Người thợ dùng bột mịn đánh bóng mặt kim loại đến mức soi được bóng mặt mình.
  • Cô chủ quán chăm đánh bóng quầy gỗ, để khách bước vào đã thấy ấm và sạch.
  • Sau lớp bụi đường, một vòng khăn mềm và chút kiên nhẫn là đủ để đánh bóng lại ngày của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo nên các hình nổi trên mặt phẳng khi vẽ, bằng cách dùng các độ đậm nhạt khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
tô bóng vẽ bóng
Từ Cách sử dụng
đánh bóng Kỹ thuật hội họa, diễn tả hành động tạo hiệu ứng thị giác. Ví dụ: Tôi đánh bóng mảng tối để khối trụ hiện hình rõ ràng.
tô bóng Kỹ thuật hội họa, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Họa sĩ tô bóng cho bức tranh thêm chiều sâu.
vẽ bóng Kỹ thuật hội họa, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh ấy đang vẽ bóng cho khối lập phương.
Nghĩa 2: Làm cho bóng bằng cách chà xát trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
làm bóng chà bóng mài bóng
Từ trái nghĩa:
làm mờ làm xỉn
Từ Cách sử dụng
đánh bóng Hành động vật lý, diễn tả việc làm cho bề mặt trở nên sáng, nhẵn. Ví dụ: Tôi đánh bóng chiếc ví da trước khi ra ngoài.
làm bóng Trung tính, thông dụng, nghĩa rộng. Ví dụ: Người thợ làm bóng bề mặt gỗ.
chà bóng Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động chà xát. Ví dụ: Cô ấy chà bóng đôi giày da.
mài bóng Trung tính, thường dùng cho vật liệu cứng, nhấn mạnh quá trình mài. Ví dụ: Thợ kim hoàn mài bóng viên đá quý.
làm mờ Trung tính, thông dụng, đối lập với làm sáng bóng. Ví dụ: Thời gian làm mờ đi vẻ đẹp của bức tượng.
làm xỉn Trung tính, thường dùng cho kim loại bị mất độ sáng. Ví dụ: Độ ẩm cao làm xỉn các đồ bạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ hoặc công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả quá trình tạo hình hoặc hoàn thiện tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp chế tạo, mỹ thuật và thủ công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động cụ thể.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả quá trình làm mịn hoặc tạo hình bề mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "mài bóng" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đánh bóng tên tuổi" trong ngữ cảnh khác.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "mài", "chà xát" để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh bóng mặt bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật thể (bàn, sàn, giày) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, kỹ lưỡng).
làm bóng chà xát mài trau chuốt đánh bóng sáng láng