Đả đảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh).
Ví dụ: Đả đảo độc tài.
2.
động từ
(Lực lượng quần chúng) biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ.
Ví dụ: Quần chúng xuống đường, đả đảo quyết liệt.
Nghĩa 1: Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh).
1
Học sinh tiểu học
  • Đả đảo bạo quyền!
  • Đả đảo chiến tranh!
  • Đả đảo kẻ xâm lược!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đả đảo mọi áp bức!
  • Đả đảo chế độ tham nhũng!
  • Đả đảo bọn bán nước!
3
Người trưởng thành
  • Đả đảo độc tài.
  • Đả đảo mọi mưu toan cướp quyền sống của dân.
  • Đả đảo bức màn dối trá che mắt quần chúng.
  • Đả đảo thứ quyền lực chỉ biết cưỡng bức và đàn áp.
Nghĩa 2: (Lực lượng quần chúng) biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Dân làng đồng thanh đả đảo bọn cướp đất.
  • Người dân đứng kín quảng trường, hô đả đảo kẻ xâm lược.
  • Học sinh nghe tin bất công liền hô đả đảo trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám đông giương biểu ngữ, đồng loạt đả đảo chính sách bất công.
  • Trước tòa thị chính, tiếng đả đảo dội vang như sóng vỗ.
  • Khi tin tham nhũng vỡ lở, người dân kéo ra đường hô đả đảo không ngừng.
3
Người trưởng thành
  • Quần chúng xuống đường, đả đảo quyết liệt.
  • Tiếng đả đảo cuộn lên, đòi lật bỏ những kẻ lợi dụng quyền lực.
  • Trong đêm mưa, từng đoàn người đốt đuốc, hô đả đảo cho đến khản giọng.
  • Khi nhận ra sự thật bị bóp méo, họ đứng cạnh nhau, đả đảo để đòi lại công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh đấu tranh, cách mạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thường dùng trong khẩu hiệu, biểu ngữ trong các cuộc biểu tình, đấu tranh.
  • Phong cách trang trọng, nghiêm túc, thường gắn với bối cảnh chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự phản đối mạnh mẽ trong bối cảnh đấu tranh chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không liên quan đến đấu tranh.
  • Thường đi kèm với tên đối tượng hoặc hành động bị phản đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phản đối khác nhưng "đả đảo" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Không nên dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến đấu tranh.
  • Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh chính trị trước khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị hành động chống đối hoặc phản đối.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu trong các khẩu hiệu hoặc câu mệnh lệnh; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đả đảo chính quyền áp bức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị phản đối, ví dụ: "đả đảo bọn xâm lược".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...