Cưu mang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Mang và giữ gìn cái thai trong bụng.
Ví dụ:
Người mẹ cưu mang đứa trẻ từ khi còn là hạt mầm trong bụng.
2.
động từ
Đùm bọc, giúp đỡ trong cuộc sống khi khó khăn.
Ví dụ:
Anh ấy từng được một người lạ cưu mang lúc tay trắng.
Nghĩa 1: (cũ). Mang và giữ gìn cái thai trong bụng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cưu mang em bé trong bụng, chăm ăn uống để bé khỏe.
- Con chim mẹ cưu mang trứng trong ổ, ấp ủ từng ngày.
- Bà bầu cưu mang đứa con, đi nhẹ và nghỉ ngơi nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chín tháng cưu mang, người mẹ thấy từng cú đạp nhỏ như lời chào.
- Người phụ nữ cưu mang thai nhi, nâng niu như giữ một mầm sống mong manh.
- Trong bài thơ, hình ảnh mẹ cưu mang con hiện lên ấm áp và bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Người mẹ cưu mang đứa trẻ từ khi còn là hạt mầm trong bụng.
- Suốt quãng thai kỳ, chị cưu mang con, học cách lắng nghe từng nhịp tim nhỏ.
- Có những đêm dài, chị ôm bụng bầu mà thầm thì với sinh linh mình đang cưu mang.
- Khi gọi tên sự sống, ta nghĩ đến người mẹ đã cưu mang và trao cho con quyền được chào đời.
Nghĩa 2: Đùm bọc, giúp đỡ trong cuộc sống khi khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà con trong xóm cưu mang gia đình bạn khi lũ về.
- Cô giáo cưu mang học trò mồ côi, dạy thêm mà không lấy tiền.
- Hàng xóm cưu mang chú chó lạc, cho ăn và tìm chủ giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày ba mất việc, họ hàng cưu mang, chia nhau bữa cơm cho qua lúc khó.
- Câu lạc bộ từ thiện cưu mang những bạn nhỏ đường phố, cho nơi ngủ an toàn.
- Bạn bè cưu mang nhau trong mùa ôn thi, chia sẻ sách vở và động viên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từng được một người lạ cưu mang lúc tay trắng.
- Trong cơn bĩ cực, một bàn tay cưu mang có khi quý hơn mọi lời hứa.
- Thành phố rộng lớn, nhưng đôi khi chỉ một mái nhà tạm đã đủ để gọi là được cưu mang.
- Cưu mang người khác là gieo một hạt ấm vào giữa mùa gió chướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Mang và giữ gìn cái thai trong bụng.
Từ đồng nghĩa:
mang thai thai nghén
Từ trái nghĩa:
sẩy thai phá thai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưu mang | trang trọng, cổ; trung tính cảm xúc; sắc thái miêu tả sinh học-xã hội Ví dụ: Người mẹ cưu mang đứa trẻ từ khi còn là hạt mầm trong bụng. |
| mang thai | trung tính, hiện đại; phổ thông Ví dụ: Cô ấy đã mang thai bảy tháng. |
| thai nghén | trang trọng, y-văn; hơi cổ Ví dụ: Chị đang thai nghén kỳ đầu. |
| sẩy thai | trung tính, y học; sắc thái tiêu cực Ví dụ: Cô ấy không giữ được, đã sẩy thai. |
| phá thai | trung tính→nhạy cảm; quyết định chủ động Ví dụ: Vì lý do cá nhân, cô ấy quyết định phá thai. |
Nghĩa 2: Đùm bọc, giúp đỡ trong cuộc sống khi khó khăn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưu mang | trang trọng, giàu cảm xúc; sắc thái nhân ái, bao bọc Ví dụ: Anh ấy từng được một người lạ cưu mang lúc tay trắng. |
| đùm bọc | trung tính, gần gũi; sắc thái cộng đồng Ví dụ: Láng giềng luôn đùm bọc nhau lúc hoạn nạn. |
| chở che | văn chương, ấm áp; bao bọc tinh thần Ví dụ: Bà ngoại chở che tôi qua những năm đói kém. |
| bao bọc | trung tính; nghĩa rộng nhưng dùng được khi nói hỗ trợ toàn diện Ví dụ: Tập thể bao bọc thành viên mới lúc khó khăn. |
| cưu tế | cổ, trang trọng; cứu giúp người khốn khó Ví dụ: Nhà chùa mở bếp cưu tế người cơ nhỡ. |
| bỏ rơi | trung tính, sắc thái lạnh lùng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Bạn bè hoạn nạn mà bỏ rơi là thất đức. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, nhẹ hơn; không giúp đỡ Ví dụ: Thấy người gặp nạn mà làm ngơ thì áy náy. |
| bạc đãi | trang trọng, tiêu cực mạnh; đối xử tệ thay vì cưu mang Ví dụ: Ông chủ bạc đãi công nhân thời khủng hoảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giúp đỡ, đùm bọc người khác trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội, từ thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác nhân văn, tình người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhân ái, lòng tốt và sự quan tâm.
- Thường mang sắc thái trang trọng, cảm động.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giúp đỡ, bảo bọc trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự giúp đỡ hoặc bảo bọc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giúp đỡ", "bảo bọc" nhưng "cưu mang" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cưu mang người khác", "cưu mang đứa trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được giúp đỡ, ví dụ: "người", "đứa trẻ".





