Sẩy thai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Hiện tượng) thai ra ngoài bụng mẹ một cách tự nhiên, không giữ lại được, khi đang còn rất ít tháng.
Ví dụ: Cô ấy sẩy thai và đang cần thời gian hồi phục.
Nghĩa: (Hiện tượng) thai ra ngoài bụng mẹ một cách tự nhiên, không giữ lại được, khi đang còn rất ít tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị hàng xóm buồn bã vì bị sẩy thai, em bé chưa kịp lớn đã không còn.
  • Mẹ nói cô bạn phải nghỉ ngơi vì vừa sẩy thai, ai cũng thương cô.
  • Bác sĩ dặn cô ấy giữ gìn sức khỏe sau khi sẩy thai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo kể có người quen vừa sẩy thai, nỗi buồn đến bất ngờ khiến ai cũng lặng đi.
  • Chị họ em sẩy thai trong những tháng đầu, cả nhà động viên để chị vượt qua.
  • Nhiều phụ nữ sợ nhất là sẩy thai, vì giấc mơ làm mẹ bị ngắt quãng rất đau.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sẩy thai và đang cần thời gian hồi phục.
  • Tin báo sẩy thai đến vào một buổi chiều mưa, căn nhà bỗng chật đầy im lặng.
  • Anh nén tiếng thở dài khi bác sĩ xác nhận vợ đã sẩy thai, mọi kế hoạch bỗng rơi rụng.
  • Sau lần sẩy thai, chị học cách nhẹ nhàng với cơ thể mình và kiên nhẫn với hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng) thai ra ngoài bụng mẹ một cách tự nhiên, không giữ lại được, khi đang còn rất ít tháng.
Từ đồng nghĩa:
sụt thai hư thai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sẩy thai Trung tính, y học–đời thường; sắc thái buồn/tiếc; không trang trọng cao Ví dụ: Cô ấy sẩy thai và đang cần thời gian hồi phục.
sụt thai Trung tính, địa phương (Nam Bộ), mức độ tương đương Ví dụ: Chị ấy bị sụt thai hồi tháng trước.
hư thai Trung tính, cổ–phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Bác sĩ nói chị bị hư thai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe sinh sản hoặc các vấn đề y tế cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học về sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến chủ đề sức khỏe hoặc gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là sản khoa và phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối do liên quan đến mất mát.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản y tế và học thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói chuyện cá nhân hoặc trong nhóm hỗ trợ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác hiện tượng mất thai tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp hoặc thiếu nhạy cảm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "mất thai" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phá thai" - cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Quan trọng là sử dụng từ này với sự nhạy cảm và tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự sẩy thai", "trường hợp sẩy thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (bị, xảy ra), tính từ (nguy hiểm, bất ngờ) và lượng từ (một, nhiều).
hư thai mất thai thai lưu đẻ non sinh non phá thai nạo thai thai bào thai thai nhi