Nạo thai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ chuyên môn.
Ví dụ: Bệnh viện thông báo chỉ thực hiện nạo thai khi có chỉ định y khoa.
Nghĩa: Lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài báo, bác sĩ cảnh báo không được tự ý nạo thai vì rất nguy hiểm.
  • Cô y tá nói nạo thai phải làm ở bệnh viện có bác sĩ giỏi.
  • Tranh cổ động trong trạm y tế nhắc mọi người phòng tránh để không phải nạo thai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đến bệnh viện và quyết định nạo thai theo chỉ định của bác sĩ.
  • Bài thuyết trình của lớp nói về rủi ro khi nạo thai ngoài cơ sở y tế.
  • Phim tư liệu cảnh báo rằng nạo thai bừa bãi có thể gây biến chứng nặng.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh viện thông báo chỉ thực hiện nạo thai khi có chỉ định y khoa.
  • Có người chọn nạo thai trong im lặng, mang theo nỗi day dứt khó gọi tên.
  • Bác sĩ khuyên cô cân nhắc kỹ, vì nạo thai luôn đi kèm nguy cơ cho sức khỏe và tâm lý.
  • Giữa những áp lực đời sống, quyết định nạo thai không bao giờ là điều nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ chuyên môn.
Từ đồng nghĩa:
hút thai phá thai
Từ trái nghĩa:
giữ thai để thai
Từ Cách sử dụng
nạo thai Trung tính-y khoa; sắc thái lạnh, kỹ thuật; thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, bệnh viện. Ví dụ: Bệnh viện thông báo chỉ thực hiện nạo thai khi có chỉ định y khoa.
hút thai Trung tính-y khoa; gần nghĩa kỹ thuật, dùng phổ biến trong lâm sàng sớm Ví dụ: Bệnh viện chỉ định hút thai ở tuần 7.
phá thai Trung tính-đa dụng; bao quát thủ thuật chấm dứt thai kỳ (bao gồm nạo), dùng rộng rãi Ví dụ: Cô ấy quyết định phá thai theo chỉ định bác sĩ.
giữ thai Trung tính; đối lập mục tiêu (duy trì thai kỳ), dùng phổ biến Ví dụ: Gia đình khuyên cô ấy giữ thai.
để thai Khẩu ngữ-trung tính; để thai phát triển tự nhiên Ví dụ: Bác sĩ khuyên nên để thai nếu không có nguy cơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng do tính nhạy cảm của chủ đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc các bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến do tính chất kỹ thuật và nhạy cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong y khoa, đặc biệt trong sản khoa và phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe sinh sản.
  • Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc nhạy cảm nếu không sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phá thai" ở phương pháp thực hiện và giai đoạn thai kỳ.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ nạo thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bác sĩ, y tá) và danh từ chỉ công cụ (dụng cụ, thiết bị).
phá thai bỏ thai thai nhi bào thai mang thai sinh đẻ thụ thai y tế phẫu thuật sản khoa