Đẻ non

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đẻ khi chưa đủ ngày tháng.
Ví dụ: Chị ấy đẻ non, em bé được đưa vào lồng ấp ngay.
Nghĩa: Đẻ khi chưa đủ ngày tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em đẻ non, mèo con còn bé xíu và yếu ớt.
  • Chị bò ở trang trại đẻ non nên người chăm phải ủ ấm bê con.
  • Cô kể chuyện chim én đẻ non vì trời lạnh bất thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh viện tiếp nhận một sản phụ đẻ non, bác sĩ lập tức ủ ấm em bé trong lồng ấp.
  • Mưa bão kéo dài, nhiều đàn gia súc bị stress và có con đẻ non.
  • Người ta nói lo lắng quá cũng dễ dẫn đến đẻ non, nên mẹ bầu cần giữ tinh thần thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy đẻ non, em bé được đưa vào lồng ấp ngay.
  • Cuộc vượt cạn đến sớm hơn dự kiến khiến cả nhà luống cuống: đẻ non không chỉ là chuyện thời điểm mà còn là bài toán chăm sóc sau sinh.
  • Trang trại năm nay thời tiết thất thường, đàn cừu đẻ non nhiều, chủ trại đứng ngồi không yên.
  • Nghe tin bạn mình đẻ non, tôi chỉ mong con nhỏ đủ sức bám đời và mẹ tròn con vuông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trường hợp sinh con sớm hơn dự kiến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, nghiên cứu về sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản y tế, học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả tình trạng sinh con trước thời gian dự kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y tế khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sinh non" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bà ấy đẻ non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật (bà ấy, con mèo), trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn).
sinh non sẩy thai thai lưu đẻ sinh chửa thai bào thai thai nhi