Cứu cánh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mục đích cuối cùng.
Ví dụ:
Tôi làm dự án này, cứu cánh là hoàn thành đúng hạn và đạt yêu cầu.
Nghĩa: Mục đích cuối cùng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học chăm vì cứu cánh của em là được vào đội thư viện.
- Nhóm lớp em cùng vẽ tranh, cứu cánh là treo lên bảng đẹp mắt.
- Em để dành tiền, cứu cánh là mua bộ màu vẽ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy luyện bóng mỗi chiều, coi chiếc vé vào đội tuyển là cứu cánh.
- Bạn cố gắng giữ điểm tốt vì cứu cánh là xin học bổng ở trường mơ ước.
- Chúng tớ tập kịch miệt mài, cứu cánh là mang đến một buổi diễn thật đã mắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm dự án này, cứu cánh là hoàn thành đúng hạn và đạt yêu cầu.
- Trong kinh doanh, lợi nhuận không phải lúc nào cũng là cứu cánh; đôi khi uy tín mới giữ được đường dài.
- Cô chọn quay về quê, coi sự bình yên làm cứu cánh sau nhiều năm xoay vần nơi phố thị.
- Với anh, dạy học là hành trình, còn sự trưởng thành của học trò mới là cứu cánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mục đích cuối cùng.
Từ đồng nghĩa:
cùng đích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cứu cánh | trang trọng, triết luận, trung tính sắc thái, mức độ mạnh (tối hậu) Ví dụ: Tôi làm dự án này, cứu cánh là hoàn thành đúng hạn và đạt yêu cầu. |
| cùng đích | trang trọng, văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Học tập là phương tiện, tri thức là cùng đích. |
| phương tiện | trung tính, đối lập phạm trù mục tiêu–phương tiện Ví dụ: Đừng lẫn lộn phương tiện với cứu cánh. |
| thủ đoạn | khẩu ngữ/trung tính, sắc thái tiêu cực, đối lập mục tiêu–cách thức Ví dụ: Không thể biện minh thủ đoạn bằng cứu cánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mục tiêu cuối cùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho ý nghĩa của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu triết học hoặc lý luận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một mục tiêu cao cả hoặc lý tưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng hoặc lý tưởng cao cả.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "mục tiêu cuối cùng" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phương tiện" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "mục tiêu" ở chỗ "cứu cánh" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứu cánh của cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ khác.






Danh sách bình luận