Cứt mũi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị nghẹt mũi, phải thở, hít mạnh.
Ví dụ: Tôi cảm cúm nên cứt mũi suốt cả buổi sáng.
Nghĩa: Bị nghẹt mũi, phải thở, hít mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé bị cảm nên cứ cứt mũi phì phì.
  • Con mèo ngửi mùi cay quá, nó cứt mũi liên tục.
  • Bé đứng ngoài gió lạnh, mũi tắc lại, cứt mũi nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở lạnh, tôi đi xe đạp mà cứt mũi từng nhịp, nghe khó chịu.
  • Bạn Lan hít mũi mạnh vì nghẹt, thỉnh thoảng lại cứt mũi một cái rõ to.
  • Trong lớp yên tĩnh, tiếng ai đó cứt mũi vang lên, báo hiệu cái mũi đang khổ sở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm cúm nên cứt mũi suốt cả buổi sáng.
  • Đêm nằm, mũi đặc lại, tôi cứt mũi từng hơi như kéo sợi chỉ tắc bên trong.
  • Đi qua khói bếp, cổ rát còn mũi thì bí, tôi đành cứt mũi cho dễ thở.
  • Giữa cuộc họp, cơn nghẹt ập tới, tôi lén quay đi, cứt mũi một cái để thông đường thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị nghẹt mũi, phải thở, hít mạnh.
Từ đồng nghĩa:
khịt mũi hít mũi húp mũi sụt sịt
Từ trái nghĩa:
hỉ mũi xì mũi
Từ Cách sử dụng
cứt mũi Khẩu ngữ, thô tục, chỉ hành vi hít mạnh do nghẹt mũi; sắc thái mạnh, thô Ví dụ: Tôi cảm cúm nên cứt mũi suốt cả buổi sáng.
khịt mũi Khẩu ngữ, trung tính/nhẹ; âm thanh khi hít mạnh qua mũi do nghẹt Ví dụ: Anh ấy khịt mũi liên tục vì cảm lạnh.
hít mũi Trung tính, mô tả động tác hít mạnh qua mũi Ví dụ: Cậu ta hít mũi mấy cái cho thông.
húp mũi Khẩu ngữ, hơi thô; hít sụt sịt chất dịch mũi Ví dụ: Thằng bé ngồi húp mũi sụt sịt.
sụt sịt Khẩu ngữ, nhẹ; lặp lại động tác hít mũi khi nghẹt/khóc Ví dụ: Nó sụt sịt cả buổi vì sổ mũi.
hỉ mũi Trung tính; hành động tống dịch mũi ra ngoài, đối lập với hít vào Ví dụ: Ra ngoài hỉ mũi đi cho đỡ nghẹt.
xì mũi Khẩu ngữ, trung tính; thổi mạnh đẩy dịch mũi ra Ví dụ: Cô ấy lấy khăn giấy xì mũi một cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "nghẹt mũi" ở mức độ trang trọng và cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cứt mũi liên tục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi cứt mũi", "bạn cứt mũi".
nghẹt hít thở khụt sổ mũi cảm viêm ho đờm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...