Cuồng chiến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hiếu chiến đến mức như điên cuồng
Ví dụ: Đám đông bị kích động đến mức cuồng chiến.
Nghĩa: Hiếu chiến đến mức như điên cuồng
1
Học sinh tiểu học
  • Đám giặc lao tới với vẻ cuồng chiến, ai cũng sợ.
  • Nó vung gậy cuồng chiến, làm bạn bè phải lùi lại.
  • Khi thua trò chơi, cậu ấy bỗng cuồng chiến, hét ầm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trận giả lập, đội bạn chơi kiểu cuồng chiến, không thèm giữ đội hình.
  • Anh chàng đó phản ứng cuồng chiến mỗi khi bị chọc giận, lời nói hóa thành mũi dao.
  • Bộ phim miêu tả vị tướng cuồng chiến, mắt đỏ ngầu, coi thường mọi thương vong.
3
Người trưởng thành
  • Đám đông bị kích động đến mức cuồng chiến.
  • Trong những cơn tranh chấp quyền lực, có kẻ trở nên cuồng chiến, coi lý lẽ như tro bụi.
  • Anh ta lao vào cuộc cãi vã bằng giọng điệu cuồng chiến, như chỉ muốn nghiền nát đối phương.
  • Lịch sử nhiều lần cho thấy khi nỗi sợ bị thổi phồng, xã hội dễ trượt sang tâm thế cuồng chiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiếu chiến đến mức như điên cuồng
Từ đồng nghĩa:
hiếu chiến hiếu sát hung chiến
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuồng chiến Rất mạnh; sắc thái cực đoan, tiêu cực; văn viết-báo chí/văn chương Ví dụ: Đám đông bị kích động đến mức cuồng chiến.
hiếu chiến Trung tính→âm; mức độ nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Giọng điệu hiếu chiến của hắn làm mọi người e ngại.
hiếu sát Mạnh, tiêu cực; bạo liệt; văn chương-báo chí Ví dụ: Đám thủ lĩnh hiếu sát không chấp nhận đàm phán.
hung chiến Mạnh, tiêu cực; cổ/văn chương; gần nghĩa Ví dụ: Bộ tộc hung chiến tiến công không nghỉ.
ôn hoà Trung tính; mức độ đối lập; phổ thông Ví dụ: Chính sách đối ngoại ôn hòa giúp hạ nhiệt căng thẳng.
chủ hoà Trang trọng-báo chí; thái độ thiên về hòa bình Ví dụ: Phe chủ hòa kêu gọi đàm phán ngay lập tức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xung đột, chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất bạo lực, hiếu chiến quá mức.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "hiếu chiến" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiếu chiến" nếu không chú ý đến mức độ cường điệu.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống không liên quan đến bạo lực hoặc xung đột.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cuồng chiến", "quá cuồng chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...