Cuốc bộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Đi bộ vất vả, chứ không đi bằng xe cộ.
Ví dụ:
Tôi lỡ chuyến, đành cuốc bộ về nhà trọ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đi bộ vất vả, chứ không đi bằng xe cộ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nắng, em phải cuốc bộ về nhà vì không có xe đón.
- Tụi mình lỡ trễ xe buýt nên đành cuốc bộ tới cổng trường.
- Đường xa mà ba vẫn cuốc bộ mang cơm cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe hết xăng giữa đường, tụi mình phải cuốc bộ về bến cho kịp tiết học.
- Mưa lất phất, nó vẫn cắm cúi cuốc bộ qua mấy con dốc để kịp giờ kiểm tra.
- Không gọi được xe, bọn mình rủ nhau cuốc bộ dọc bờ kênh, mồ hôi chảy mà vẫn cười.
3
Người trưởng thành
- Tôi lỡ chuyến, đành cuốc bộ về nhà trọ.
- Có những buổi chiều thành phố kẹt cứng, tôi chọn cuốc bộ để đầu óc bớt ồn.
- Ngày mới lên phố, hết tiền, tôi cuốc bộ qua vài khu chợ, học cách quen mùi bụi và tiếng rao.
- Thỉnh thoảng cuốc bộ một quãng dài, tôi thấy mình lột bớt những nặng nề không gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đi bộ vất vả, chứ không đi bằng xe cộ.
Từ đồng nghĩa:
lội bộ đi bộ
Từ trái nghĩa:
đi xe bắt xe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuốc bộ | Khẩu ngữ; sắc thái suồng sã, hơi nhấn mạnh sự cực/vất; mức độ mạnh hơn “đi bộ”, mang chút hài hước, than thở. Ví dụ: Tôi lỡ chuyến, đành cuốc bộ về nhà trọ. |
| lội bộ | Khẩu ngữ; gần nghĩa, nhấn mạnh đoạn đường xa/nhọc; mức độ tương đương. Ví dụ: Trời mưa vẫn phải lội bộ mấy cây số mới tới trường. |
| đi bộ | Trung tính; rộng nghĩa hơn, nhẹ hơn; thay thế được đa số ngữ cảnh thông dụng. Ví dụ: Xe hỏng nên đành đi bộ về nhà. |
| đi xe | Trung tính; khái quát mọi phương tiện cơ giới; trái nghĩa trực tiếp về cách di chuyển. Ví dụ: Đường xa quá, thôi đi xe cho nhanh. |
| bắt xe | Khẩu ngữ; hành động dùng phương tiện công cộng; đối lập với việc phải tự cuốc bộ. Ví dụ: Mưa rồi, mình bắt xe về cho đỡ mệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi bộ một quãng đường dài hoặc vất vả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, vất vả khi đi bộ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả của việc đi bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc kể chuyện đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đi bộ" nếu không chú ý đến sắc thái vất vả.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với cuộc sống hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cuốc bộ về nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "cuốc bộ về nhà", "cuốc bộ suốt buổi sáng".






Danh sách bình luận