Cúng quải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Cúng tổ tiên (nói khái quát).
Ví dụ:
Đến ngày giỗ, anh về nhà cúng quải.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cúng tổ tiên (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay nhà em cúng quải, thắp nhang cho ông bà.
- Mẹ dọn mâm trái cây để cúng quải.
- Cả nhà đứng nghiêm, chắp tay cúng quải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều cuối năm, bà bảo con phụ lau bàn thờ để lát còn cúng quải.
- Tết đến, họ hàng tụ họp, nói cười nhỏ nhẹ vì sắp cúng quải.
- Ngoài sân mưa lất phất, trong nhà vẫn ấm khi mọi người quây quần cúng quải.
3
Người trưởng thành
- Đến ngày giỗ, anh về nhà cúng quải.
- Giữa nhịp sống bận rộn, một nén nhang cúng quải giữ sợi dây với cội nguồn.
- Chị chuẩn bị đơn giản mà trang trọng, cúng quải xong lòng nhẹ hơn.
- Tôi đi xa lâu ngày, về quê cúng quải, nghe tiếng chuông chùa mà bâng khuâng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cúng tổ tiên (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúng quải | khẩu ngữ, trung tính–thân mật, phạm vi gia đình/tín ngưỡng, mức độ khái quát Ví dụ: Đến ngày giỗ, anh về nhà cúng quải. |
| cúng bái | trung tính, hơi trang trọng hơn; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Ngày giỗ, con cháu tề tựu để cúng bái tổ tiên. |
| cúng kiến | khẩu ngữ miền Nam, trung tính, khái quát Ví dụ: Tết nhất thì lo cúng kiến ông bà. |
| cúng kiếng | khẩu ngữ Nam Bộ, thân mật, khái quát Ví dụ: Mùng Một nhớ cúng kiếng ông bà nghen. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện gia đình hoặc bạn bè khi nói về việc thờ cúng tổ tiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống gia đình truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh gia đình hoặc khi nói chuyện với người quen về phong tục tập quán.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ trang trọng hơn như "thờ cúng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúng quải tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cúng, ví dụ: "tổ tiên", "ông bà".






Danh sách bình luận