Cửa ải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có quân đội trấn giữ.
Ví dụ:
Quân trấn thủ chốt chặt cửa ải.
Nghĩa: Nơi có quân đội trấn giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Đoàn lính đứng canh ở cửa ải.
- Người lính thổi kèn báo hiệu trên cửa ải.
- Cờ bay phần phật trên cửa ải nơi biên giới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, đuốc sáng chập chờn trên cửa ải heo hút.
- Tin thắng trận vang về từ cửa ải, cả làng mở hội mừng vui.
- Vệ binh thay phiên tuần tra quanh cửa ải, tiếng giáp va nhau khẽ leng keng.
3
Người trưởng thành
- Quân trấn thủ chốt chặt cửa ải.
- Một khi cửa ải bị bỏ ngỏ, biên cương dễ tổn thương nhất.
- Người lính trẻ tựa lưng vào tường đá cửa ải, nghe gió núi hú qua kẽ mũ.
- Cửa ải khi bình yên thì lặng lẽ, nhưng chỉ một hiệu lệnh là hóa thành bão thép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi có quân đội trấn giữ.
Từ trái nghĩa:
nội địa biển khơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa ải | trung tính, cổ–văn chương; gắn bối cảnh quân sự–lịch sử Ví dụ: Quân trấn thủ chốt chặt cửa ải. |
| ải | trung tính, cổ–văn chương; thu gọn, đồng nghĩa hầu như hoàn toàn Ví dụ: Quân sĩ canh phòng nghiêm ngặt nơi ải. |
| cửa quan | trung tính, cổ; nghiêng về lối gọi hành chính–biên phòng xưa Ví dụ: Đoàn sứ bộ dừng lại ở cửa quan. |
| quan ải | văn chương, cổ; sắc thái trang trọng hơn Ví dụ: Biên thùy có nhiều quan ải hiểm trở. |
| nội địa | trung tính; chỉ vùng trong nước, không giáp giới–không có đồn trú biên ải Ví dụ: Từ cửa ải tiến sâu vào nội địa. |
| biển khơi | trung tính, mô tả không gian ngoài khơi; đối lập phạm vi địa lý với ải đất liền Ví dụ: Thuyền vượt biển khơi, không qua cửa ải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự thử thách hoặc khó khăn cần vượt qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và lịch sử để chỉ các vị trí chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vị trí chiến lược trong lịch sử hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa chiến lược.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "cửa khẩu".
- Khác biệt với "cửa khẩu" ở chỗ "cửa ải" thường có yếu tố quân sự, trong khi "cửa khẩu" liên quan đến biên giới và thương mại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cửa ải quan trọng', 'cửa ải hiểm trở'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, hiểm trở), động từ (bảo vệ, vượt qua) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận