Cửa quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như cửa ải.
Ví dụ: Họ vượt qua cửa quan khi trời vừa hửng sáng.
2.
danh từ
Như cửa công.
Ví dụ: Anh cần đến cửa quan để xin trích lục khai sinh.
Nghĩa 1: Như cửa ải.
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn người dừng lại trước cửa quan, chờ mở cổng.
  • Chú lính gác đứng canh ở cửa quan trên đỉnh đèo.
  • Con đường qua cửa quan quanh co giữa hai vách núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió núi hun hút thổi qua cửa quan, mang theo hơi đá lạnh buốt.
  • Người lữ khách nhìn đốm lửa trại le lói bên cửa quan và thấy yên lòng.
  • Đoạn sử ấy kể quân sĩ trấn giữ cửa quan để chặn giặc từ biên giới.
3
Người trưởng thành
  • Họ vượt qua cửa quan khi trời vừa hửng sáng.
  • Đứng giữa cửa quan, ta mới thấy con người nhỏ bé trước núi non trùng điệp.
  • Ngày xưa, giữ được một cửa quan là giữ được mạch thở của cả vùng.
  • Có những cửa quan của đời mình: bước qua thì rộng mở, chùn chân thì quanh quẩn lối cũ.
Nghĩa 2: Như cửa công.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay mẹ lên cửa quan nộp giấy khai sinh cho em.
  • Bố dặn con giữ trật tự khi vào cửa quan làm thủ tục.
  • Cô và bà đến cửa quan hỏi về sổ hộ khẩu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú ấy mất cả buổi chờ gọi số ở cửa quan để nhận giấy tờ.
  • Tin dán trước cửa quan hướng dẫn người dân nộp hồ sơ trực tuyến.
  • Cô cán bộ ở cửa quan giải thích quy trình rất rõ ràng, ai cũng hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Anh cần đến cửa quan để xin trích lục khai sinh.
  • Qua mấy bận ra vào cửa quan, tôi học được cách kiên nhẫn với giấy tờ.
  • Ở cửa quan, lời nói nhẹ nhàng thường đi nhanh hơn tiếng quát tháo.
  • Có khi một tờ đơn ở cửa quan nặng như hòn đá, vì kèm theo là nỗi lo cơm áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về hệ thống hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất hành chính hoặc lịch sử của một địa điểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cửa khác như "cửa nhà" hay "cửa hàng".
  • Khác biệt với "cửa ải" ở chỗ nhấn mạnh hơn về khía cạnh hành chính.
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa quan lớn", "cửa quan nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, đóng), và các danh từ khác (cửa quan nhà nước).