Cửa khẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ dùng làm nơi ra vào một nước.
Ví dụ:
Tôi trình hộ chiếu tại cửa khẩu và được cho qua.
2.
danh từ
Chỗ đắp chưa xong hoặc mới bị nước phá vỡ của một con đê.
Ví dụ:
Khi đê xuất hiện cửa khẩu, nguy cơ tràn vỡ tăng rất nhanh.
Nghĩa 1: Chỗ dùng làm nơi ra vào một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Xe dừng tại cửa khẩu để chú bộ đội kiểm tra giấy tờ.
- Gia đình em làm thủ tục ở cửa khẩu rồi mới sang nước bạn.
- Ở cửa khẩu, mọi người xếp hàng trật tự để được đóng dấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn du lịch chờ thông quan tại cửa khẩu, gió từ dãy núi biên giới thổi mát rượi.
- Anh hướng dẫn viên dặn cả nhóm giữ hộ chiếu cẩn thận khi qua cửa khẩu.
- Buổi sáng, cửa khẩu mở, dòng người nối nhau qua lại như một chiếc cầu sống động giữa hai nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi trình hộ chiếu tại cửa khẩu và được cho qua.
- Cửa khẩu im ắng giữa sương sớm, chỉ tiếng đóng dấu khô khốc vang lên đều đặn.
- Thương lái quen mặt nhau, gặp nhau ngay lối vào cửa khẩu, nói vội vài câu rồi tản đi.
- Đêm biên giới dài, ánh đèn vàng ở cửa khẩu như chiếc mốc giữ nhịp giao thương.
Nghĩa 2: Chỗ đắp chưa xong hoặc mới bị nước phá vỡ của một con đê.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa lớn làm mở ra một cửa khẩu trên đê làng.
- Chỗ đê bị vỡ tạo thành cửa khẩu, nước tràn vào ruộng.
- Các chú công nhân chạy đến cửa khẩu để vá đê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn lũ, người ta phát hiện một cửa khẩu mới trên đoạn đê thấp, nước vẫn còn quẩn xoáy.
- Đội hộ đê căng bạt, đổ rọ đá bịt cửa khẩu trước khi triều dâng.
- Chỉ một khe hở nhỏ cũng có thể thành cửa khẩu, kéo cả dòng sông vào đồng.
3
Người trưởng thành
- Khi đê xuất hiện cửa khẩu, nguy cơ tràn vỡ tăng rất nhanh.
- Đêm trực đê, họ soi đèn thấy cửa khẩu vừa mở, nước rít qua nghe rợn người.
- Chỉ một mỏm đất sụt cũng đủ tạo cửa khẩu, khiến cả tuyến đê mất an toàn.
- Người làng chuyền tay từng bao cát, nén chặt lên cửa khẩu như giữ một nhịp thở cho đồng ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ dùng làm nơi ra vào một nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa khẩu | Trung tính; hành chính, pháp lý; dùng chuẩn trong tin tức, văn bản quản lý Ví dụ: Tôi trình hộ chiếu tại cửa khẩu và được cho qua. |
| biên giới | Trung tính; phạm vi rộng hơn, hay dùng trong tin tức; gần nghĩa trong ngữ cảnh kiểm soát ra vào Ví dụ: Lưu lượng người qua biên giới tăng mạnh dịp lễ. |
| nội địa | Trung tính; hành chính; đối hướng: khu vực bên trong lãnh thổ, không giáp biên Ví dụ: Hàng hóa từ cửa khẩu được vận chuyển sâu vào nội địa. |
| hải phận | Trung tính; pháp lý; đối lập về khu vực quản lý trên biển so với điểm qua lại trên đất liền Ví dụ: Tàu đã rời hải phận quốc gia chứ không qua cửa khẩu đường bộ. |
Nghĩa 2: Chỗ đắp chưa xong hoặc mới bị nước phá vỡ của một con đê.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đê kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa khẩu | Chuyên ngành thủy lợi; trung tính; dùng trong báo cáo sự cố đê điều Ví dụ: Khi đê xuất hiện cửa khẩu, nguy cơ tràn vỡ tăng rất nhanh. |
| đê kín | Trung tính; chuyên ngành; đê đã đắp liền, không hở Ví dụ: Khi đê kín, nguy cơ nước tràn qua cửa yếu giảm hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi lại giữa các quốc gia, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về du lịch hoặc thương mại quốc tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến luật pháp, thương mại quốc tế, và các bài báo về chính trị hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh liên quan đến biên giới hoặc du lịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý biên giới, hải quan, và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến biên giới quốc gia hoặc các điểm kiểm soát hải quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biên giới hoặc hải quan để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cửa khẩu (ví dụ: cửa khẩu quốc tế, cửa khẩu biên giới).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cửa ra vào thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cửa ngõ" ở chỗ "cửa khẩu" chỉ điểm kiểm soát biên giới, trong khi "cửa ngõ" có thể chỉ lối vào một khu vực rộng lớn hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa khẩu quốc tế", "cửa khẩu biên giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cửa khẩu lớn"), động từ ("đi qua cửa khẩu"), và lượng từ ("một cửa khẩu").





