Củ ấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây mọc ở nước, hoa trắng, quả thường gọi là củ, màu tím đen, có hai gai nhọn và to như sừng, bên trong chứa chất bột ăn được.
Ví dụ:
Củ ấu là loại quả nước có hai gai nhọn, ăn bùi.
Nghĩa: Cây mọc ở nước, hoa trắng, quả thường gọi là củ, màu tím đen, có hai gai nhọn và to như sừng, bên trong chứa chất bột ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng luộc củ ấu cho chúng tôi ăn chiều nay.
- Con nhìn kìa, củ ấu có hai cái gai nhọn như sừng nhỏ.
- Bóc vỏ củ ấu ra, bên trong trắng bùi và thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở chợ quê, rổ củ ấu đen bóng, gai vểnh lên nom như những chiếc sừng tí hon.
- Mùa nước nổi, chú tôi chèo xuồng đi nhặt củ ấu về luộc ăn bùi ngậy.
- Bạn tả rất đúng: hoa củ ấu trắng muốt, còn quả thì đen sẫm và có hai gai nhọn.
3
Người trưởng thành
- Củ ấu là loại quả nước có hai gai nhọn, ăn bùi.
- Buổi chợ sớm, thấy mẹ lựa từng củ ấu gai sắc mà tay vẫn dịu dàng, tôi chợt nhớ mùi bùi của tuổi nhỏ.
- Đến hẹn nước về, bến sình lấm láp lại trồi lên những chùm củ ấu, đen thẫm mà ngọt ngào ký ức.
- Ngồi tách vỏ củ ấu, nghe tiếng lách tách khô giòn, mới thấy sự nhẫn nại cũng có hương vị riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc khi nói về các loại cây trồng ở vùng nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học hoặc các nghiên cứu về thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quê hương, đồng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây trồng ở vùng nước hoặc khi thảo luận về ẩm thực truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng, thường chỉ dùng để chỉ loại củ cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại củ khác nếu không biết rõ đặc điểm của củ ấu.
- Khác biệt với từ "củ sen" ở chỗ củ ấu có gai nhọn và màu tím đen.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Củ ấu" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ ấu ngon", "củ ấu to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "to"), động từ ("ăn", "mua"), và lượng từ ("một", "nhiều").






Danh sách bình luận