Củ cải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. cải củ.
Ví dụ: Hôm nay chợ có củ cải tươi.
Nghĩa: x. cải củ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua củ cải về nấu canh.
  • Con gọt vỏ củ cải rồi rửa sạch nhé.
  • Vườn nhà bà ngoại có mấy luống củ cải trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dặn thái củ cải mỏng để muối chua nhanh thấm.
  • Bữa nay tổ em trồng thử củ cải trong thùng xốp ngoài ban công.
  • Trong bài văn tả cây, bạn Minh chọn tả cây củ cải với lá xanh xoè như cái quạt.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay chợ có củ cải tươi.
  • Củ cải non xào nhẹ tay giữ độ giòn, ngọt hậu rất dễ ăn.
  • Mùa lạnh, một nồi canh xương hầm củ cải làm ấm cả căn bếp.
  • Nhìn mớ củ cải còn vương đất, tôi thấy mùi đồng áng theo về tận hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc mua sắm hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với mọi đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, công thức nấu ăn hoặc khi mua sắm thực phẩm.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thực phẩm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại rau củ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại củ khác như củ đậu, củ sắn.
  • Khác biệt với "cải củ" ở cách gọi và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'củ cải trắng', 'củ cải này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (trồng, ăn).