Cốt tuỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuỷ xương; thường dùng để ví phần cốt yếu bên trong.
Ví dụ:
Cốt tuỷ là phần bên trong của xương.
Nghĩa: Tuỷ xương; thường dùng để ví phần cốt yếu bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói xương có cốt tuỷ ở bên trong.
- Trong giờ khoa học, cô dạy rằng cốt tuỷ giúp tạo ra máu.
- Bạn Nam xem tranh thấy cốt tuỷ nằm giữa khúc xương bị cắt ngang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sinh học, cốt tuỷ được mô tả như một phần mềm nằm trong lòng xương dài.
- Bệnh về cốt tuỷ có thể ảnh hưởng đến việc tạo hồng cầu.
- Mẫu xét nghiệm cốt tuỷ giúp bác sĩ hiểu rõ tình trạng máu của bệnh nhân.
3
Người trưởng thành
- Cốt tuỷ là phần bên trong của xương.
- Tổn thương cốt tuỷ có thể kéo theo nhiều rối loạn huyết học.
- Sinh thiết cốt tuỷ thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh lý ác tính về máu.
- Hồi nhỏ tôi từng nhìn hình cắt lớp xương và lần đầu biết có một thế giới cốt tuỷ âm thầm nuôi dưỡng cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuỷ xương; thường dùng để ví phần cốt yếu bên trong.
Từ trái nghĩa:
vỏ ngoài phần phụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cốt tuỷ | trung tính; hơi văn chương khi dùng nghĩa bóng; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cốt tuỷ là phần bên trong của xương. |
| tuỷ | trung tính; y học/đời thường; nghĩa hẹp hơn khi chỉ sinh học Ví dụ: Bác sĩ nói tổn thương ở tuỷ. |
| cốt lõi | trung tính; phổ thông; nghĩa bóng về phần quan trọng nhất Ví dụ: Cốt lõi của vấn đề là cách quản trị. |
| tinh tuý | văn chương; sắc thái ngợi khen, nhấn mạnh giá trị tinh hoa Ví dụ: Tập thơ chắt lọc tinh tuý của đời sống. |
| vỏ ngoài | trung tính; đối lập nghĩa bóng: phần bề mặt, không bản chất Ví dụ: Đừng chỉ nhìn vào vỏ ngoài của luận điểm. |
| phần phụ | trung tính; nghĩa bóng: phần không trọng yếu Ví dụ: Những chi tiết này chỉ là phần phụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, nhấn mạnh phần cốt yếu, tinh túy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ tuỷ xương.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng, cốt yếu.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phần quan trọng nhất của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần quan trọng khác như "trọng tâm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
- Đảm bảo hiểu rõ nghĩa ẩn dụ khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt tuỷ của vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cốt tuỷ quan trọng", "phân tích cốt tuỷ".





