Cột thu lôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cột kim loại tiếp đất, đặt thẳng đứng trên công trình xây dựng để bảo vệ công trình khỏi bị tác động trực tiếp của sét.
Ví dụ: Cột thu lôi bảo vệ công trình khỏi sét đánh trực tiếp.
Nghĩa: Cột kim loại tiếp đất, đặt thẳng đứng trên công trình xây dựng để bảo vệ công trình khỏi bị tác động trực tiếp của sét.
1
Học sinh tiểu học
  • Cột thu lôi trên mái trường giúp bảo vệ lớp học khi có sấm sét.
  • Bố chỉ cho em cái cột thu lôi trên nóc nhà văn hóa.
  • Khi trời mưa giông, cột thu lôi dẫn sét xuống đất để an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đỉnh tòa nhà, cột thu lôi lặng lẽ đứng gác mỗi mùa mưa bão.
  • Nhờ có cột thu lôi, tia sét không đánh thẳng vào mái tôn của xưởng.
  • Thầy dặn không đứng gần cột thu lôi khi mưa giông vì khu vực đó có thể nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Cột thu lôi bảo vệ công trình khỏi sét đánh trực tiếp.
  • Kiến trúc sư yêu cầu lắp thêm cột thu lôi để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn điện.
  • Đêm giông gió, cột thu lôi hứng trọn tia lửa trời, còn khu phố vẫn sáng đèn.
  • Trên công trường, người ta ngước nhìn cột thu lôi như một mũi giáo cắm vào mây, nối công trình với mặt đất an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về an toàn công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các biện pháp bảo vệ công trình khỏi sét.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thiết bị chống sét khác nếu không hiểu rõ chức năng.
  • Khác biệt với "thiết bị chống sét" ở chỗ chỉ định rõ cấu trúc và vị trí lắp đặt.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "cột" và "thu lôi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cột thu lôi cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, dài), động từ (lắp đặt, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...