Công hầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tước công và tước hầu; chức tước cao trong triều đình phong kiến (nói khái quát).
Ví dụ: Công hầu là tầng lớp quyền quý trong trật tự phong kiến.
Nghĩa: Tước công và tước hầu; chức tước cao trong triều đình phong kiến (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé xem tranh và hỏi: công hầu là người có chức rất cao trong triều đình phải không?
  • Ngày xưa, công hầu được vua ban áo mũ đẹp và ngồi hàng đầu.
  • Bà kể chuyện cổ tích có công hầu giúp dân làng qua cơn đói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi chép nhiều công hầu có công bảo vệ bờ cõi nhưng cũng có kẻ chỉ ham quyền thế.
  • Trong bữa học nhóm, tụi mình bàn về việc công hầu thời phong kiến thường nắm quân đội và đất đai.
  • Câu thành ngữ ấy nhắc rằng công hầu phất lên nhờ thời thế, không chỉ nhờ tài riêng.
3
Người trưởng thành
  • Công hầu là tầng lớp quyền quý trong trật tự phong kiến.
  • Giữa yến tiệc rượu đèn, bóng áo bào của công hầu phản chiếu một thời uy quyền đã lùi xa.
  • Ông cụ thở dài, bảo danh phận công hầu rốt cuộc cũng tan như khói sau một đời đổi triều.
  • Trong câu chuyện ấy, khát vọng vượt số phận của người lính đối lập với đặc quyền bẩm sinh của giới công hầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tước công và tước hầu; chức tước cao trong triều đình phong kiến (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thứ dân thứ nhân
Từ Cách sử dụng
công hầu trung tính; lịch sử, văn chương; sắc thái tôn ti, trang trọng vừa phải Ví dụ: Công hầu là tầng lớp quyền quý trong trật tự phong kiến.
quý tộc trung tính; phạm vi rộng hơn nhưng thường dùng thay khi nói khái quát về tầng lớp có tước vị Ví dụ: Triều đại ấy quyền hành nằm trong tay giới quý tộc.
vương hầu trang trọng, văn chương; gần nghĩa, bao quát các bậc vương và hầu Ví dụ: Bữa yến có mặt đông đủ vương hầu khanh tướng.
thứ dân trung tính; đối lập về địa vị xã hội, không có tước vị Ví dụ: Chính sách thuế đánh nặng vào thứ dân hơn là công hầu.
thứ nhân trang trọng, cổ; đối lập, chỉ người dân thường Ví dụ: Lệnh cấm áp dụng cho cả công hầu lẫn thứ nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chức tước trong triều đình phong kiến hoặc khi cần tạo không khí lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức tước khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "vương hầu" ở mức độ và phạm vi chức tước.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về thời kỳ lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công hầu triều đình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: 'được phong công hầu', 'công hầu quyền lực'.