Con tin

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người của đối phương bị giữ làm bảo đảm để bắt phải thực hiện những đòi hỏi nào đó.
Ví dụ: Nhóm vũ trang giữ con tin để gây sức ép đàm phán.
Nghĩa: Người của đối phương bị giữ làm bảo đảm để bắt phải thực hiện những đòi hỏi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Kẻ xấu bắt giữ con tin để ép mọi người nghe theo.
  • Cảnh sát cứu được con tin an toàn.
  • Con tin được đưa ra khỏi ngôi nhà bị khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tên cướp dùng con tin như lá chắn để mặc cả với cảnh sát.
  • Trong phim, con tin bình tĩnh làm theo hướng dẫn để chờ giải cứu.
  • Kẻ bắt cóc dọa hại con tin nếu yêu cầu không được đáp ứng.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm vũ trang giữ con tin để gây sức ép đàm phán.
  • Cả thành phố nín thở khi kẻ quá khích khống chế con tin giữa trung tâm thương mại.
  • Người thương lượng nói chậm rãi, kéo dài thời gian để bảo vệ tính mạng con tin.
  • Tin nhắn đe dọa nhắc mọi người rằng con tin không chỉ là quân bài, đó là sinh mạng của một người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người của đối phương bị giữ làm bảo đảm để bắt phải thực hiện những đòi hỏi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con tin trung tính, ngữ vực pháp lý/báo chí, sắc thái căng thẳng Ví dụ: Nhóm vũ trang giữ con tin để gây sức ép đàm phán.
tù nhân trung tính, pháp lý; phạm vi rộng hơn, gần nghĩa khi nói về người bị giam giữ Ví dụ: Lực lượng giải cứu đưa các tù nhân ra ngoài an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về an ninh, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính trong tiểu thuyết, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực an ninh, quân sự, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tình huống liên quan đến an ninh, đàm phán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến an ninh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người bị bắt giữ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tù nhân" ở chỗ "con tin" thường bị giữ để đòi hỏi điều kiện.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong các tình huống nghiêm trọng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con tin", "các con tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (giữ, thả), lượng từ (một, nhiều), và tính từ (quan trọng, nguy hiểm).