Tù binh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.
Ví dụ:
Đoàn ngoại giao đàm phán trao đổi tù binh sau lệnh ngừng bắn.
Nghĩa: Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện kể về một tù binh được trao trả về quê hương.
- Người lính ấy trở thành tù binh khi trận đánh kết thúc.
- Họ chăm sóc tù binh bị thương trong doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bộ phim lịch sử, nhóm trinh sát đã giải cứu một tù binh giữa đêm mưa.
- Người chỉ huy ra lệnh bảo vệ tù binh theo đúng quy định chiến tranh.
- Nhật ký chiến trường ghi lại tâm trạng hoang mang của một tù binh mới bị bắt.
3
Người trưởng thành
- Đoàn ngoại giao đàm phán trao đổi tù binh sau lệnh ngừng bắn.
- Thân phận tù binh khiến anh luôn sống giữa ranh giới của hy vọng và sợ hãi.
- Trong hồi ký, ông viết rằng cách đối xử với tù binh phơi bày phẩm chất của một đạo quân.
- Tiếng còi báo động tắt, chỉ còn hàng tù binh lặng lẽ bước qua bãi đất loang lổ dấu xích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và luật quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tình huống chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc xung đột.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người bị giam giữ khác như "tù nhân".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người bị bắt trong các tình huống phi quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tù binh", "tù binh chiến tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều"), tính từ (như "bị bắt", "đối phương"), và động từ (như "bắt", "thả").





