Con thoi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thoi trong khung cửi hoặc máy dệt; thường dùng để ví sự hoạt động nhanh và qua lại nhiều lần.
Ví dụ:
Con thoi lao qua sợi dọc, tấm vải hiện dần.
Nghĩa: Thoi trong khung cửi hoặc máy dệt; thường dùng để ví sự hoạt động nhanh và qua lại nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Con thoi chạy qua chạy lại trên khung cửi của bà.
- Bà kéo sợi, con thoi lướt nhẹ như con cá nhỏ.
- Mỗi lần mẹ dệt, con thoi lại đưa sợi vào tấm vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng con thoi gõ lách cách làm căn nhà như ấm lại.
- Con thoi vun vút dệt nên mặt vải đều như ruộng mạ non.
- Nhìn con thoi qua lại mới hiểu tấm áo được tạo nên kiên nhẫn thế nào.
3
Người trưởng thành
- Con thoi lao qua sợi dọc, tấm vải hiện dần.
- Trong gian bếp cũ, tiếng con thoi là chiếc đồng hồ của mùa vụ.
- Nhịp con thoi đi về, như bàn tay thời gian khâu lại những ngày chênh vênh.
- Ở xưởng nhỏ, một con thoi kẹt lại, cả khung dệt bỗng hụt nhịp thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để ví von sự di chuyển nhanh chóng, liên tục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh ví von hoặc mô tả kỹ thuật dệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chuyển động liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành dệt may để chỉ bộ phận cụ thể trong máy dệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái sinh động, linh hoạt khi dùng trong ví von.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu trong khẩu ngữ.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng nếu không liên quan đến kỹ thuật dệt.
- Thường dùng trong các câu ví von, so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhanh chóng khác như "nhanh như chớp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Hiểu rõ nghĩa gốc trong ngành dệt để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con thoi dệt vải", "con thoi nhanh nhẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhanh, chậm), động từ (chạy, di chuyển) và các danh từ khác (máy dệt, khung cửi).






Danh sách bình luận