Cơn sốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.
Ví dụ: Thị trường bất ngờ xuất hiện cơn sốt nhà đất ở ngoại ô.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng bỗng có cơn sốt mua bánh trung thu, ai cũng xếp hàng dài.
  • Trong lớp rộ lên cơn sốt dán hình, bạn nào cũng muốn sưu tầm.
  • Chợ có cơn sốt giá rau, những mớ rau bán hết rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội lên cơn sốt thử thách nhảy, đi đâu cũng thấy người quay clip.
  • Giá vé xem buổi hòa nhạc nổi tiếng gây cơn sốt, nhiều bạn săn vé từ sớm.
  • Ứng dụng học từ vựng bỗng tạo cơn sốt trong trường, lớp nào cũng bàn tán.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường bất ngờ xuất hiện cơn sốt nhà đất ở ngoại ô.
  • Đợt cơn sốt vé máy bay giá rẻ qua đi, người ta mới bình tĩnh nhìn lại kế hoạch du lịch.
  • Cơn sốt cổ phiếu ngành công nghệ khiến không ít người lao vào mà chưa kịp đánh giá rủi ro.
  • Những cơn sốt sưu tầm đồ phiên bản giới hạn thường bùng lên nhanh và lắng xuống cũng nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hạ nhiệt chững lại nguội đi đóng băng
Từ Cách sử dụng
cơn sốt khẩu ngữ, sắc thái mạnh, tính nhất thời, trung tính–báo chí Ví dụ: Thị trường bất ngờ xuất hiện cơn sốt nhà đất ở ngoại ô.
sốt khẩu ngữ, rút gọn, mức độ như nhau Ví dụ: Thị trường đang lên cơn sốt căn hộ mini.
làn sóng báo chí–trung tính, mức độ vừa, nhấn mạnh sự lan rộng Ví dụ: Làn sóng săn vé máy bay giá rẻ bùng lên dịp hè.
hạ nhiệt báo chí–khẩu ngữ, mức độ vừa, hàm giảm nóng sốt Ví dụ: Thị trường bất động sản đã hạ nhiệt sau quý II.
chững lại trung tính–báo chí, mức độ nhẹ, dừng tăng Ví dụ: Nhu cầu mua vàng chững lại sau đợt tăng nóng.
nguội đi khẩu ngữ, mức độ nhẹ, giảm nhiệt quan tâm Ví dụ: Cơn sốt vé concert đã nguội đi sau một tuần.
đóng băng báo chí, mức độ rất mạnh, ngừng hẳn giao dịch Ví dụ: Sau cơn sốt đất, thị trường vùng ven gần như đóng băng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tăng đột biến về giá cả hoặc nhu cầu, ví dụ như "cơn sốt đất" hay "cơn sốt vàng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế hoặc xã hội để mô tả hiện tượng tăng giá hoặc nhu cầu bất thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong kinh tế học để mô tả hiện tượng thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột và thường mang tính tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tăng đột biến và tạm thời của một hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "cơn sốt nhà đất".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sốt" trong nghĩa bệnh lý, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác với "xu hướng" vì "cơn sốt" mang tính tạm thời và đột ngột hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn sốt giá cả", "cơn sốt thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "mạnh") và động từ (như "bùng phát", "giảm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...