Cơm bữa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơm ăn mỗi bữa hằng ngày.
Ví dụ: Tối nay tôi về ăn cơm bữa với gia đình.
Nghĩa: Cơm ăn mỗi bữa hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa tối nay mẹ nấu cơm bữa với canh rau và cá kho.
  • Con ăn hết chén cơm bữa rồi mới đi chơi nhé.
  • Cơm bữa ở nhà em có mùi thơm của gạo mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nó quen quây quần bên mâm cơm bữa, nói chuyện vui rộn cả sân.
  • Sau giờ học, mình chỉ mong về nhà kịp bữa cơm bữa còn nóng.
  • Trong ký ức, mùi khói bếp quyện với cơm bữa làm chiều quê ấm lại.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi về ăn cơm bữa với gia đình.
  • Giữa bộn bề công việc, một mâm cơm bữa đạm bạc lại khiến lòng dịu xuống.
  • Đi xa lâu ngày, tôi nhớ nhất là chén cơm bữa mẹ xới, trắng và dẻo.
  • Người ta giàu nghèo khác nhau, nhưng cơm bữa sum vầy vẫn là điều đáng quý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơm ăn mỗi bữa hằng ngày.
Từ đồng nghĩa:
bữa cơm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cơm bữa Trung tính, khẩu ngữ phổ thông, sắc thái đời thường Ví dụ: Tối nay tôi về ăn cơm bữa với gia đình.
bữa cơm Trung tính, phổ thông; thay thế được trong đa số ngữ cảnh sinh hoạt Ví dụ: Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối.
cỗ bàn Trang trọng/hình thức; đối lập về tính chất thường ngày vs. dịp đặc biệt Ví dụ: Nhà có cỗ bàn linh đình khác hẳn cơm bữa.
tiệc Trung tính–trang trọng; bữa ăn đãi khách, trái với cơm bữa thường nhật Ví dụ: Cuối tuần họ tổ chức tiệc, không ăn cơm bữa như mọi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bữa ăn hàng ngày, không có gì đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình thường, không có gì đặc biệt.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất thường nhật, không đặc biệt của bữa ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bữa ăn khác như "bữa tiệc" hay "bữa cơm thịnh soạn".
  • Không nên dùng khi muốn miêu tả bữa ăn đặc biệt hoặc có ý nghĩa quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bữa cơm bữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (ăn, nấu), tính từ (ngon, dở), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...