Cỗ bàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cỗ, mâm cỗ (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiều ấy, cỗ bàn đã sẵn, khách vừa đến là vào mâm.
Nghĩa: Cỗ, mâm cỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay nhà em có cỗ bàn, ai cũng vui.
- Bà bày cỗ bàn ngay ngắn trên chiếc chiếu sạch.
- Mẹ dặn em lau bàn ghế để chuẩn bị cỗ bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cười nói rộn ràng quanh cỗ bàn khiến sân nhỏ ấm hẳn lên.
- Mỗi dịp giỗ chạp, cỗ bàn như nối lại những câu chuyện của cả họ.
- Bạn bè góp tay bày biện, cỗ bàn giản dị mà thành ra đầm ấm.
3
Người trưởng thành
- Chiều ấy, cỗ bàn đã sẵn, khách vừa đến là vào mâm.
- Cỗ bàn đôi khi không ở món ngon, mà ở sự quây quần của những người ngồi quanh.
- Giữa nhịp sống hối hả, một bữa cỗ bàn quê nhà đủ ru lòng người xa xứ.
- Anh bảo cứ làm gọn thôi, cỗ bàn đừng rườm rà, miễn thật lòng là được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tổ chức tiệc tùng, lễ hội, đám cưới, đám giỗ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí truyền thống, gợi nhớ về các phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, truyền thống, thường gắn liền với các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bữa tiệc truyền thống, lễ hội, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng của bữa ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không trang trọng hoặc khi nói về bữa ăn hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "đám cưới", "đám giỗ" để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mâm cỗ" khi chỉ một bữa ăn cụ thể, trong khi "cỗ bàn" thường mang nghĩa khái quát hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một mâm cỗ bàn', 'cỗ bàn thịnh soạn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thịnh soạn, đầy đủ), lượng từ (một, hai), và động từ (bày, dọn).






Danh sách bình luận