Còi xương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh ở trẻ nhỏ hoặc súc vật non) có xương kém phát triển hoặc bị biến dạng do thiếu calcium.
Ví dụ:
Đứa trẻ còi xương cần được bổ sung vitamin D và canxi.
Nghĩa: (Bệnh ở trẻ nhỏ hoặc súc vật non) có xương kém phát triển hoặc bị biến dạng do thiếu calcium.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé còi xương nên chân tay nhỏ và yếu.
- Chú cún con còi xương, đi đứng lảo đảo.
- Bạn Nam khỏi còi xương khi được mẹ cho ăn đủ chất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do thiếu nắng và sữa, đứa trẻ trở nên còi xương, thấp bé hơn bạn cùng lớp.
- Con bê còi xương nên khung xương lộ rõ, bước đi không vững.
- Bác sĩ dặn rằng nếu bỏ bữa và lười vận động, trẻ có thể còi xương dù ăn khá nhiều.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ còi xương cần được bổ sung vitamin D và canxi.
- Nhìn bắp chân cong nhẹ của nó, tôi hiểu những năm tháng còi xương không được chữa kịp thời.
- Con mèo con còi xương, sườn nhô cả lên, nhưng ánh mắt vẫn lanh lợi.
- Sau mùa mưa dầm, lứa lợn mới sinh còi xương thấy rõ, nuôi tốn mà lớn chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh ở trẻ nhỏ hoặc súc vật non) có xương kém phát triển hoặc bị biến dạng do thiếu calcium.
Từ đồng nghĩa:
hư xương
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| còi xương | thuật ngữ y học, trung tính, mô tả tình trạng bệnh; mức độ khách quan Ví dụ: Đứa trẻ còi xương cần được bổ sung vitamin D và canxi. |
| hư xương | trung tính, y học cổ truyền; mức độ bao quát, đôi khi rộng hơn còi xương Ví dụ: Trẻ hư xương do dinh dưỡng kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là nhi khoa và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình trạng sức khỏe, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe liên quan đến xương ở trẻ em hoặc động vật non.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ người lớn hoặc các tình trạng không liên quan đến xương.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trẻ em còi xương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "trẻ em", "súc vật".






Danh sách bình luận