Cổ phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể thơ Trung Quốc có trước thơ Đường luật, chỉ cần vần, không cần đối, không bó buộc về niêm luật và không hạn định số câu.
Ví dụ:
Cổ phong là thể thơ cổ, vần mà không buộc đối.
Nghĩa: Thể thơ Trung Quốc có trước thơ Đường luật, chỉ cần vần, không cần đối, không bó buộc về niêm luật và không hạn định số câu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể rằng cổ phong là kiểu thơ chỉ cần vần, không bắt buộc phải đối.
- Bạn Lan thử làm một bài cổ phong để tả cơn mưa chiều qua.
- Trong truyện, ông đồ đọc vài câu cổ phong nghe nhịp rất tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn: cổ phong chú trọng nhạc điệu và cảm xúc, không gò bó số câu.
- Bạn mình viết bài cổ phong về mùa thi, câu chữ thoải mái mà vẫn ăn vần.
- Đọc cổ phong, mình thấy mạch thơ tuôn chảy tự nhiên, khác hẳn luật Đường.
3
Người trưởng thành
- Cổ phong là thể thơ cổ, vần mà không buộc đối.
- Trong buổi tọa đàm, nhà nghiên cứu nói cổ phong mở biên độ cho cảm xúc, để ý tưởng đi trước quy phạm.
- Khi mệt mỏi với niêm luật chặt, tôi tìm đến cổ phong như tìm một khoảng thở.
- Những câu cổ phong cũ, đọc lên nghe tiếng thời gian vang trong nhịp vần tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể thơ Trung Quốc có trước thơ Đường luật, chỉ cần vần, không cần đối, không bó buộc về niêm luật và không hạn định số câu.
Từ đồng nghĩa:
cổ thể
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ phong | thuật ngữ văn học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Cổ phong là thể thơ cổ, vần mà không buộc đối. |
| cổ thể | trung tính, thuật ngữ song hành trong nghiên cứu văn học Ví dụ: Ông sáng tác nhiều bài theo lối cổ thể. |
| Đường luật | trang trọng, thuật ngữ đối lập về niêm luật chặt chẽ Ví dụ: Bài này làm theo luật Đường, không phải cổ phong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học cổ điển hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu về thơ ca cổ điển và các bài thơ sáng tác theo phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là văn học Trung Quốc và thơ ca cổ điển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn học và nghệ thuật.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về thơ ca cổ điển hoặc khi phân tích các tác phẩm văn học cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn học cổ điển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được sử dụng để chỉ phong cách thơ tương tự trong các nền văn hóa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thể thơ khác như Đường luật, cần chú ý đến đặc điểm không bó buộc về niêm luật của cổ phong.
- Khác biệt với thơ Đường luật ở chỗ không cần đối và không hạn định số câu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của thể thơ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ phong Trung Quốc", "thể thơ cổ phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "cổ phong cổ điển"), động từ (ví dụ: "viết cổ phong"), hoặc danh từ khác (ví dụ: "thơ cổ phong").






Danh sách bình luận