Cồ cộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ve sầu lớn, thân đen bóng.
Ví dụ: Tôi thấy một con cồ cộ thân đen bóng bấu trên thân me già.
Nghĩa: Ve sầu lớn, thân đen bóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cồ cộ đậu trên cành phượng kêu râm ran.
  • Bé nhìn con cồ cộ đen bóng bám trên thân cây.
  • Âm thanh con cồ cộ vang khắp sân trường trưa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cồ cộ thân đen bóng khẽ rung cánh, phát ra tiếng kêu dài giữa trưa.
  • Bạn Nam chỉ cho chúng mình con cồ cộ to tướng đang bấu trên vỏ cây bàng.
  • Trưa oi, tiếng cồ cộ vọng đều từ hàng cây, nghe như tấm rèm âm thanh phủ kín sân.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy một con cồ cộ thân đen bóng bấu trên thân me già.
  • Tiếng cồ cộ kéo dài giữa nắng đổ, như nhắc mùa hạ đã chín.
  • Trong bóng cây, thân đen bóng của con cồ cộ nổi bật, làm ký ức quê ùa về.
  • Đêm xuống, cồ cộ im tiếng, chỉ còn lại vệt bóng đen của nó trên vỏ cây ẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ve sầu lớn, thân đen bóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cồ cộ trung tính, khẩu ngữ địa phương; chỉ loài ve cụ thể Ví dụ: Tôi thấy một con cồ cộ thân đen bóng bấu trên thân me già.
ve sầu trung tính, phổ thông; bao quát hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh thông dụng khi chỉ con ve Ví dụ: Tiếng ve sầu râm ran suốt trưa hè.
ve khẩu ngữ, rút gọn của “ve sầu”; phổ thông; mức khái quát tương tự Ví dụ: Ve kêu ầm cả vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh thiên nhiên.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh vật thiên nhiên, đặc biệt trong văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài ve sầu khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cồ cộ đen bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đen bóng), động từ (kêu), hoặc lượng từ (một con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...