Chường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố ý để lộ ra trước mọi người cho ai cũng thấy, tuy đáng lẽ nên ẩn đi, giấu đi (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Anh ấy chường bằng chứng gian lận ra giữa cuộc họp, không hề ngại người bị vạch mặt.
Nghĩa: Cố ý để lộ ra trước mọi người cho ai cũng thấy, tuy đáng lẽ nên ẩn đi, giấu đi (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chường bài kiểm tra quay cóp ra trước cả lớp, như muốn thách cô giáo.
- Cậu bé chường kẹo lấy trộm ra ngay giữa phòng, làm ai cũng ngạc nhiên.
- Nó chường vết bẩn trên áo ra, không thèm che, như để trêu bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta chường tin nhắn riêng ra nhóm lớp, như thể chuyện kín chẳng đáng giữ nữa.
- Bạn ấy chường điểm số được nâng lên trước mặt mọi người, giọng điệu đầy thách thức.
- Có người chường lỗi sai của bạn mình lên mạng, coi như một cách khoe quyền lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chường bằng chứng gian lận ra giữa cuộc họp, không hề ngại người bị vạch mặt.
- Có kẻ chường vết sẹo quyền lực của mình trước bàn dân thiên hạ, như một lời thách thức im lặng.
- Cô ta chường mối quan hệ lắt léo lên bàn nhậu, nửa đùa nửa thật, khiến không ai dám hỏi thêm.
- Hắn chường sự khinh bạc ra ngay nơi công cộng, coi mọi luật lệ như chuyện nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố ý để lộ ra trước mọi người cho ai cũng thấy, tuy đáng lẽ nên ẩn đi, giấu đi (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
trưng tráo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chường | Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ, chỉ hành động cố ý phô bày điều không hay, không phù hợp. Ví dụ: Anh ấy chường bằng chứng gian lận ra giữa cuộc họp, không hề ngại người bị vạch mặt. |
| trưng tráo | Tiêu cực, khinh miệt, khẩu ngữ, chỉ việc cố ý phô bày một cách lộ liễu, thường là điều không hay hoặc không phù hợp. Ví dụ: Hắn ta cứ trưng tráo cái bộ mặt khó chịu ra trước đám đông. |
| che giấu | Trung tính, chỉ hành động làm cho người khác không thấy, không biết điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học để diễn tả hành động hoặc thái độ coi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc thiếu tôn trọng.
- Thường dùng trong văn chương để tạo sắc thái mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc thái độ coi thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chường mặt ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.






Danh sách bình luận