Chủng chẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói năng) không rành mạch và rời rạc một cách cố ý, để tỏ thái độ không thích thú.
Ví dụ: Anh trả lời chủng chẳng, rõ là không hứng thú.
Nghĩa: (Nói năng) không rành mạch và rời rạc một cách cố ý, để tỏ thái độ không thích thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy trả lời chủng chẳng vì không muốn làm bài.
  • Em hỏi mượn bút, nó đáp chủng chẳng rồi quay đi.
  • Mẹ nhắc dọn đồ chơi, cu Tí nói chủng chẳng cho xong chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy gọi phát biểu, cậu ấy nói chủng chẳng để né tránh câu hỏi.
  • Nhắn tin xin lỗi mà cứ trả lời chủng chẳng, nghe thấy lạnh lòng.
  • Bạn rủ tham gia câu lạc bộ, nó đáp chủng chẳng như cho có lệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời chủng chẳng, rõ là không hứng thú.
  • Người đối diện nói chủng chẳng, từng chữ rơi ra như muốn chấm dứt cuộc trò chuyện.
  • Cô ấy vẫn lịch sự, nhưng giọng chủng chẳng phơi bày sự miễn cưỡng.
  • Sau một ngày dài, tôi chỉ buông vài câu chủng chẳng để khỏi đào sâu câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng) không rành mạch và rời rạc một cách cố ý, để tỏ thái độ không thích thú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rành rọt mạch lạc rõ ràng
Từ Cách sử dụng
chủng chẳng Khẩu ngữ; sắc thái khó chịu, thiếu thiện chí; mức độ vừa–khá rõ; hơi châm chọc. Ví dụ: Anh trả lời chủng chẳng, rõ là không hứng thú.
càu nhàu Khẩu ngữ; khó chịu, bực dọc; mức độ vừa. Ví dụ: Anh ấy trả lời càu nhàu, rõ là không muốn hợp tác.
cằn nhằn Khẩu ngữ; khó chịu, dai dẳng; mức độ vừa. Ví dụ: Cô ấy cằn nhằn vài câu, tỏ vẻ chẳng hứng thú gì.
lầm bầm Khẩu ngữ; nhỏ tiếng, cáu kỉnh; mức độ nhẹ–vừa. Ví dụ: Cậu ta lầm bầm đáp lại, thái độ miễn cưỡng.
rành rọt Trung tính; rõ ràng, mạch lạc; mức độ mạnh. Ví dụ: Chị ấy trình bày rành rọt, ai cũng hiểu.
mạch lạc Trang trọng–trung tính; rõ ý, trơn tru; mức độ mạnh. Ví dụ: Bản báo cáo được trình bày rất mạch lạc.
rõ ràng Trung tính; dứt khoát, dễ hiểu; mức độ mạnh. Ví dụ: Anh trả lời rõ ràng, không vòng vo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó khi họ không muốn tham gia vào cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không thích thú hoặc không quan tâm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cách nói chuyện không mạch lạc của ai đó do thiếu hứng thú.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự không mạch lạc khác nhưng "chủng chẳng" có ý nghĩa cố ý và thái độ không thích thú.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cách nói năng của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói năng chủng chẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nói năng, ví dụ: "nói năng", "trả lời".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...