Chui lủi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lẩn lút nay chỗ này, mai chỗ khác, không dám công khai, đàng hoàng.
Ví dụ: Anh ta chui lủi để tránh bị phát hiện.
Nghĩa: Lẩn lút nay chỗ này, mai chỗ khác, không dám công khai, đàng hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo sợ mưa nên chui lủi dưới gầm giường.
  • Cậu bé làm vỡ chén, sợ bị mắng nên chui lủi sau cánh cửa.
  • Con thỏ gặp chó liền chui lủi vào bụi rậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nghỉ học không phép rồi chui lủi ở quán nét để trốn thầy cô.
  • Sau khi gây ồn ào, cậu ta chui lủi khắp hành lang, né mọi ánh nhìn.
  • Đội bạn thua trận, vài người chui lủi ra về để tránh bị trêu chọc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chui lủi để tránh bị phát hiện.
  • Vài kẻ từng ồn ào nay chỉ dám chui lủi trong những góc tối của mạng xã hội.
  • Có người chọn chui lủi cả tháng trời, không dám đối mặt với một lời xin lỗi.
  • Trong thành phố sáng đèn, những phận đời chui lủi tìm chỗ trú như chiếc bóng không tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lẩn lút nay chỗ này, mai chỗ khác, không dám công khai, đàng hoàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
công khai đường hoàng
Từ Cách sử dụng
chui lủi Sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ, gợi cảm giác sợ bị phát hiện; mức độ vừa đến mạnh. Ví dụ: Anh ta chui lủi để tránh bị phát hiện.
lẩn trốn Trung tính–tiêu cực, phổ thông, mức độ vừa. Ví dụ: Sau khi gây chuyện, hắn lẩn trốn nhiều ngày.
trốn tránh Trung tính, phổ thông, thiên về né tránh sự truy cứu; mức độ vừa. Ví dụ: Anh ta trốn tránh sự kiểm tra của cơ quan chức năng.
ẩn nấp Trung tính, hơi miêu tả tư thế/động tác, mức độ vừa. Ví dụ: Hắn ẩn nấp sau căn nhà hoang để không bị phát hiện.
công khai Trung tính, trang trọng/chuẩn mực, đối lập trực tiếp với lẩn lút; mức độ mạnh. Ví dụ: Anh ta công khai xuất hiện trước báo chí.
đường hoàng Tích cực, văn phong trung tính–trang trọng, nhấn mạnh sự đĩnh đạc, chính danh. Ví dụ: Cô ấy đường hoàng bước vào hội trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi lẩn trốn, không muốn bị phát hiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lẩn trốn, bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí mật, lén lút, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi lẩn trốn, không công khai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "trốn tránh" nhưng "chui lủi" nhấn mạnh sự lén lút, không ổn định.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động lẩn trốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta chui lủi khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm như "khắp nơi", "ngày đêm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...