Chùa chiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chùa (nói khái quát).
Ví dụ: Tết đến, nhiều người đi chùa chiền để tìm sự an yên.
Nghĩa: Chùa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, bà dẫn em đi thăm chùa chiền gần nhà.
  • Trên đường làng có nhiều chùa chiền mái cong rất đẹp.
  • Mẹ dặn vào chùa chiền phải nói nhỏ và đi nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta thường ghé chùa chiền vào ngày rằm để cầu bình an.
  • Con phố cổ trở nên tĩnh lặng khi tiếng chuông từ chùa chiền vang lên.
  • Ở vùng này, chùa chiền không chỉ để lễ bái mà còn là nơi giữ gìn văn hóa.
3
Người trưởng thành
  • Tết đến, nhiều người đi chùa chiền để tìm sự an yên.
  • Giữa đô thị ồn ã, chùa chiền như khoảng lặng cho tâm trí nghỉ ngơi.
  • Những mái ngói rêu phong của chùa chiền kể lại lịch sử bằng thứ ngôn ngữ rất khẽ.
  • Người ta tìm đến chùa chiền không hẳn vì cầu xin, mà vì muốn chạm vào phần thanh tịnh trong mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chùa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chùa già-lam
Từ Cách sử dụng
chùa chiền Trung tính, khái quát, hơi khẩu ngữ, sắc thái gom chung nhiều chùa Ví dụ: Tết đến, nhiều người đi chùa chiền để tìm sự an yên.
chùa Trung tính, chuẩn mực, dùng trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng/phi trang trọng Ví dụ: Cả vùng có nhiều chùa nổi tiếng.
già-lam Văn chương, Phật giáo học thuật, trang trọng hơn, thiên cổ điển Ví dụ: Già-lam cổ giữa núi thu hút nhiều tăng ni.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc du lịch tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian văn hóa, tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính khi nói về nơi thờ tự.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói chung về các ngôi chùa mà không chỉ định cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần chỉ rõ một ngôi chùa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chùa" khi chỉ một ngôi chùa cụ thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ngôi chùa chiền cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, linh thiêng), lượng từ (nhiều, ít), và động từ (thăm, viếng).