Tu viện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà tu của đạo Cơ Đốc.
Ví dụ:
Tu viện là nơi các tu sĩ Cơ Đốc sống và phụng sự đức tin.
Nghĩa: Nhà tu của đạo Cơ Đốc.
1
Học sinh tiểu học
- Tu viện nằm bên đồi, mái ngói đỏ và yên tĩnh.
- Chị sơ sống và làm việc hằng ngày trong tu viện.
- Buổi chiều, chuông tu viện vang lên khắp xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn qua cổng sắt, tu viện hiện ra với khu vườn trồng hồng và lối đi rợp bóng cây.
- Cậu hướng dẫn viên kể rằng tu viện là nơi các tu sĩ cầu nguyện và giữ nếp sống kỷ luật.
- Trong chuyến dã ngoại, chúng tôi dừng lại trước tu viện cổ, nghe tiếng kinh đều như nhịp thở.
3
Người trưởng thành
- Tu viện là nơi các tu sĩ Cơ Đốc sống và phụng sự đức tin.
- Giữa phố xá ồn ào, tu viện giữ được một khoảng lặng khiến người ta tự khắc hạ giọng.
- Anh nói muốn ghé tu viện để tìm lại nhịp sống chậm, như dựng lại chiếc lều bình yên trong lòng.
- Đêm xuống, chuông tu viện gõ nhè nhẹ, nghe như ai đó gấp lại một ngày và đặt lên bàn thờ nội tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà tu của đạo Cơ Đốc.
Từ đồng nghĩa:
đan viện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu viện | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ cơ sở tôn giáo nơi các tu sĩ Cơ Đốc sinh sống và tu hành. Ví dụ: Tu viện là nơi các tu sĩ Cơ Đốc sống và phụng sự đức tin. |
| đan viện | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ nơi ở và tu hành của các tu sĩ sống đời chiêm niệm, tách biệt. Ví dụ: Các tu sĩ sống một cuộc đời giản dị trong đan viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi đề cập đến các cơ sở tôn giáo hoặc trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo, kiến trúc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản liên quan đến tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cơ sở tôn giáo của đạo Cơ Đốc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chùa" trong Phật giáo, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng để chỉ các cơ sở tôn giáo khác ngoài đạo Cơ Đốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tu viện lớn", "tu viện cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ kính), động từ (xây dựng, thăm), và lượng từ (một, nhiều).





