Chủ nghĩa quân phiệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính sách của nhà nước đế quốc tăng cường lực lượng quân sự để chuẩn bị chiến tranh xâm lược và đàn áp sự phản kháng trong nước.
Ví dụ: Chủ nghĩa quân phiệt đề cao sức mạnh quân sự và đàn áp đối lập.
Nghĩa: Chính sách của nhà nước đế quốc tăng cường lực lượng quân sự để chuẩn bị chiến tranh xâm lược và đàn áp sự phản kháng trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài học kể về thời kì mà chủ nghĩa quân phiệt làm người dân rất khổ.
  • Phim tài liệu nói rằng chủ nghĩa quân phiệt luôn muốn dùng quân đội để bắt người khác nghe theo.
  • Cô giáo dặn chúng mình yêu hòa bình và phản đối chủ nghĩa quân phiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử cho thấy chủ nghĩa quân phiệt nuôi dưỡng tham vọng xâm lược, khiến khu vực rơi vào bất ổn.
  • Khi chủ nghĩa quân phiệt lên ngôi, tiếng nói của người dân bị át bởi tiếng trống trận.
  • Nhiều nhà văn đã tố cáo chủ nghĩa quân phiệt như một cỗ máy nghiền nát tự do.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nghĩa quân phiệt đề cao sức mạnh quân sự và đàn áp đối lập.
  • Một xã hội bị ám ảnh bởi chủ nghĩa quân phiệt thường đánh mất khả năng đối thoại.
  • Khi ngân sách đổ dồn cho quân sự, chủ nghĩa quân phiệt lặng lẽ bóp nghẹt trường học và bệnh viện.
  • Lịch sử cảnh báo rằng chủ nghĩa quân phiệt có thể mở đường cho chiến tranh, rồi để lại những thành phố hoang tàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị và quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học, lịch sử quân sự và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực đối với chính sách quân sự hóa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách quân sự của các quốc gia có xu hướng xâm lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "chủ nghĩa quân sự" ở chỗ nhấn mạnh vào chính sách xâm lược và đàn áp.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tàn bạo"), động từ (như "phát triển"), hoặc các danh từ khác (như "chính sách").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...