Chủ nghĩa hiện thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khuynh hướng văn học - nghệ thuật tự đặt cho mình nhiệm vụ phản ánh hiện thực.
Ví dụ: Chủ nghĩa hiện thực chú trọng phản ánh đời sống như nó vốn có.
Nghĩa: Khuynh hướng văn học - nghệ thuật tự đặt cho mình nhiệm vụ phản ánh hiện thực.
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện theo chủ nghĩa hiện thực kể chuyện đời sống như nó đang diễn ra.
  • Tranh vẽ theo chủ nghĩa hiện thực cho ta thấy cảnh làng quê thật rõ.
  • Cô giáo nói chủ nghĩa hiện thực giúp người đọc hiểu cuộc sống hằng ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều nhà văn dùng chủ nghĩa hiện thực để soi chiếu những góc khuất của đời sống đô thị.
  • Trong bài học hôm nay, chúng mình thấy chủ nghĩa hiện thực ưu tiên sự thật hơn sự tô hồng.
  • Chủ nghĩa hiện thực khiến nhân vật hiện lên với tính cách đời thường, không thần thánh hóa.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nghĩa hiện thực chú trọng phản ánh đời sống như nó vốn có.
  • Nhờ chủ nghĩa hiện thực, văn chương đối diện thẳng với nỗi khổ và niềm vui của con người.
  • Khi bỏ lớp sơn lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực để lộ những đường gân trần trụi của xã hội.
  • Trong lịch sử mỹ học, chủ nghĩa hiện thực thường trở lại mỗi khi người ta cần một chiếc gương để soi vào đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, phân tích văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm và phê bình văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu văn học, nghệ thuật và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập khi miêu tả hiện thực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phong trào văn học, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học, nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "phê bình", "phân tích".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "chủ nghĩa lãng mạn".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa hiện thực trong văn học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "phát triển chủ nghĩa hiện thực", "chủ nghĩa hiện thực mới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...