Chú mày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Tổ hợp dùng trong đối thoại để gọi một cách thân mật em trai (hay là người đàn ông khác coi như vai em trai của mình) chưa lớn tuổi lắm (nhưng gọi một cách hơi sỗ sàng).
Ví dụ:
Chú mày nghe tao nói đã rồi hãy quyết.
Nghĩa: Tổ hợp dùng trong đối thoại để gọi một cách thân mật em trai (hay là người đàn ông khác coi như vai em trai của mình) chưa lớn tuổi lắm (nhưng gọi một cách hơi sỗ sàng).
1
Học sinh tiểu học
- Chú mày đứng lại đây, tao dặn chút việc.
- Chú mày đưa giúp tao cái bút trên bàn.
- Chú mày trông em cho tao một lát nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú mày làm xong bài chưa, để tao kiểm tra cho chắc.
- Chú mày nói nhỏ thôi, cô đang giảng bài kìa.
- Chú mày nhớ hẹn đấy, trễ là tao đi trước.
3
Người trưởng thành
- Chú mày nghe tao nói đã rồi hãy quyết.
- Chú mày còn non tay, cứ vội là hỏng việc.
- Chú mày bớt cãi, nghe kinh nghiệm người đi trước mà làm.
- Chú mày liệu mà giữ chữ tín, mất rồi khó lấy lại lắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng trong đối thoại để gọi một cách thân mật em trai (hay là người đàn ông khác coi như vai em trai của mình) chưa lớn tuổi lắm (nhưng gọi một cách hơi sỗ sàng).
Từ đồng nghĩa:
mày mày đó
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chú mày | Khẩu ngữ; thân tộc giả; sỗ sàng, bề trên nói với bậc dưới; sắc thái trịch thượng, có thể khinh miệt nhẹ. Ví dụ: Chú mày nghe tao nói đã rồi hãy quyết. |
| mày | Khẩu ngữ, thô hơn, trực tiếp; sắc thái hạ bậc mạnh. Ví dụ: Mày đi đâu đấy? |
| mày đó | Khẩu ngữ miền Nam; thân mật hoặc xấc; mức độ tương tự “mày”. Ví dụ: Mày đó, lại trốn học nữa hả? |
| cháu | Trung tính, xưng hô dưới với trên; đối lập vai vế với “chú”. Ví dụ: Cháu chào chú ạ. |
| ông | Trang trọng/xa cách; vai trên với dưới; đối lập trật tự quyền thế. Ví dụ: Ông bảo gì thì làm nấy. |
| anh | Trung tính; người bậc trên/tuổi lớn hơn; đối lập thứ bậc. Ví dụ: Anh nói em nghe này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện giọng điệu nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật nhưng có thể mang sắc thái hơi sỗ sàng hoặc thiếu trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không dùng trong các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người ngang hàng hoặc thân thiết, tránh dùng với người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng.
- Thường dùng để thể hiện sự gần gũi nhưng có thể bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách xưng hô này.
- Khác biệt với "chú mình" ở mức độ thân mật và sỗ sàng.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường dùng làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu; có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "Chú mày đi đâu?"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "chú mày làm gì?", "chú mày giỏi lắm".






Danh sách bình luận